Nhung Nhu Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHUNG NHư
86
进口笔数
0
出口笔数
$4.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312805401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RMJG5Y |
| 成立日期 | 2014-06-03 |
| 联系地址 | 468 Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RETA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 468 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +842838259888 |
| 邮箱 | info@nhungnhu.vn |
| 传真 | +842838655777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 160241 | 加工猪肉块 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 200570 | 腌制橄榄 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 31 | $2.39M |
| 意大利 | 27 | $1.19M |
| 荷兰 | 9 | $492.2K |
| 美国 | 4 | $432.7K |
| 西班牙 | 12 | $303.7K |
| 法国 | 3 | $33.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noumi Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 29 | $2.27M | 1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料 |
| Pietro Coricelli S.p.A. | 意大利 | 27 | $1.19M | 其他植物油、初榨橄榄油 |
| Aceitunas Karina S.L. | 西班牙 | 6 | $299.8K | 腌制橄榄、其他蔬菜制品 |
| Zwanenberg Food Group (USA), Inc. | 美国 | 3 | $257.9K | 鸡肉制品、加工猪肉块 |
| Zwanenberg Food Group B.V. | 荷兰 | 2 | $255.9K | 其他猪肉制品、加工猪肉块 |
| Remia C.V. | 荷兰 | 7 | $236.3K | 混合调味料、人造黄油 |
| ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC. | 美国 | 1 | $174.8K | 禽肉制品、加工猪肉块 |
| Pactum Dairy Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $122.6K | 1-6%脂肪乳品、加糖乳制品 |
| Covinor Sas | 法国 | 3 | $33.2K | 芥子制品、醋代用品 |
| Conservas Dani S.A.U. | 西班牙 | 6 | $3.9K | 加工墨鱼鱿鱼、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 加工猪肉块 | ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC. | 美国 | $24.9K |
| 2026-04-23 | 禽肉制品 | ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC. | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 加工猪肉块 | ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC. | 美国 | $24.9K |
| 2026-04-23 | 禽肉制品 | ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC. | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 禽肉制品 | ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC. | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 禽肉制品 | ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC. | 美国 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 禽肉制品 | ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC. | 美国 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 其他猪肉制品 | ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC. | 美国 | $19.1K |
| 2026-04-23 | 其他猪肉制品 | ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC. | 美国 | $19.1K |
| 2026-04-23 | 加工猪肉块 | ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC. | 美国 | $20.7K |