Nhung Nhu Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHUNG NHư

86
进口笔数
0
出口笔数
$4.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $800.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $116.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $155.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $469.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $245.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $357.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $800.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $280.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $237.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $801 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $116.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $155.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $469.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $245.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $357.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $800.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $280.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $237.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $801 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312805401
企查查编码QVN2RMJG5Y
成立日期2014-06-03
联系地址468 Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN RETA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址468 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+842838259888
邮箱info@nhungnhu.vn
传真+842838655777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0401201-6%脂肪乳品
190219未煮意面
040299加糖乳制品
210390混合调味料
220900醋代用品
090422辣椒粉
160241加工猪肉块
200210保藏番茄
200570腌制橄榄
200599其他蔬菜制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚31$2.39M
意大利27$1.19M
荷兰9$492.2K
美国4$432.7K
西班牙12$303.7K
法国3$33.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Noumi Trading Pty Ltd澳大利亚29$2.27M1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料
Pietro Coricelli S.p.A.意大利27$1.19M其他植物油、初榨橄榄油
Aceitunas Karina S.L.西班牙6$299.8K腌制橄榄、其他蔬菜制品
Zwanenberg Food Group (USA), Inc.美国3$257.9K鸡肉制品、加工猪肉块
Zwanenberg Food Group B.V.荷兰2$255.9K其他猪肉制品、加工猪肉块
Remia C.V.荷兰7$236.3K混合调味料、人造黄油
ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC.美国1$174.8K禽肉制品、加工猪肉块
Pactum Dairy Group Pty Ltd澳大利亚2$122.6K1-6%脂肪乳品、加糖乳制品
Covinor Sas法国3$33.2K芥子制品、醋代用品
Conservas Dani S.A.U.西班牙6$3.9K加工墨鱼鱿鱼、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23加工猪肉块ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC.美国$24.9K
2026-04-23禽肉制品ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC.美国$3.5K
2026-04-23加工猪肉块ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC.美国$24.9K
2026-04-23禽肉制品ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC.美国$3.5K
2026-04-23禽肉制品ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC.美国$7.7K
2026-04-23禽肉制品ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC.美国$11.6K
2026-04-23禽肉制品ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC.美国$11.6K
2026-04-23其他猪肉制品ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC.美国$19.1K
2026-04-23其他猪肉制品ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC.美国$19.1K
2026-04-23加工猪肉块ZWANENBERG FOOD GROUP (USA) INC.美国$20.7K

相关企业 · 同类产品

Nhung Nhu Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →