BID Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 纺织络纱机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV BID
15
进口笔数
76
出口笔数
$2.24M
进口金额
$19.68M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-09
最近出口
4
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317395815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MRCJMG |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | 5/12 Khu phố 5 Đường Tân Thới Nhất 8, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BID |
| 企业英文名称 | BID MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 301 Tân Thới Nhất 8, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975969798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844520 | 纺纱机 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844513 | 纺织粗纱机 |
| 844630 | 无梭织机 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.19M |
| 德国 | 3 | $949.8K |
| 希腊 | 5 | $72.2K |
| 中国 | 3 | $24.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 6 | $8.99M |
| 阿曼 | 2 | $4.57M |
| 印度 | 43 | $2.66M |
| 埃及 | 6 | $2.06M |
| 土耳其 | 3 | $327.1K |
| 叙利亚 | 1 | $250.0K |
| 巴西 | 3 | $200.0K |
| 泰国 | 3 | $190.0K |
| 孟加拉国 | 2 | $160.0K |
| 葡萄牙 | 2 | $105.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.19M | 其他棉废料、未梳棉纱 |
| Kang Na VN Co., Ltd. | 越南 | 3 | $949.3K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Slavos S.A. | 希腊 | 5 | $72.2K | 洗漂染机、8451机器零件 |
| Auliss Henan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.1K | 其他气泵、纺织增强橡胶管 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Glory Of The World Llc | 阿联酋 | 6 | $8.99M | 其他纺织预处理机械、纺织粗纱机 |
| OCM Private Ltd. | 印度 | 6 | $641.9K | 含脂羊毛、机械零件 |
| Iswar Textile Agency | 印度 | 5 | $412.3K | 无梭织机、30厘米以上梭织机 |
| Dff Textiles | 印度 | 3 | $342.6K | 机械零件、纺织络纱机 |
| Halepli Plastik, Kağıt ve Gıda Dışankaya Mah. Ltd. | 土耳其 | 3 | $327.1K | 精梳棉纱 |
| efffeba6866dcbbdfcc1b89a3604586b | 3 | $320.2K | ||
| SSS Tex Mach Associates | 印度 | 6 | $270.9K | 纺织络纱机、其他纺织预处理机械 |
| PT Texcoms | 巴西 | 3 | $200.0K | 30厘米以上梭织机 |
| Earnest (I) Trading Co. | 印度 | 3 | $57.0K | 机械零件、纺织络纱机 |
| Pragati Textile | 印度 | 3 | $24.2K | 平型针织机、30厘米以上梭织机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 洗漂染机 | Slavos S.A. | 希腊 | $34.5K |
| 2026-04-06 | 洗漂染机 | Slavos S.A. | 希腊 | $34.5K |
| 2026-01-06 | 纺纱机 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 德国 | $237.8K |
| 2025-12-31 | 纺纱机 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 德国 | $474.7K |
| 2025-12-31 | 纺纱机 | KANG NA VN CO LTD | 越南 | $237.3K |
| 2025-12-30 | 纺纱机 | KANG NA VN CO LTD | 越南 | $474.7K |
| 2025-12-30 | 纺纱机 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 德国 | $237.3K |
| 2025-12-29 | 纺纱机 | KANG NA VN CO LTD | 越南 | $237.3K |
| 2025-12-24 | 其他未硫化橡胶 | SCLAVOS S.A. | 希腊 | $930 |
| 2025-04-03 | 其他气泵 | AULISS HENAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 非金属测试机 | Golden Glory of the World Llc | 阿曼 | $4.0K |
| 2026-01-09 | 其他橡塑机械 | Golden Glory of the World Llc | 阿曼 | $20.0K |
| 2026-01-09 | 气体过滤机械 | Golden Glory of the World Llc | 阿曼 | $99.0K |
| 2026-01-09 | 非金属测试机 | Golden Glory of the World Llc | 阿曼 | $3.0K |
| 2026-01-09 | 非金属测试机 | Golden Glory of the World Llc | 阿曼 | $5.0K |
| 2026-01-09 | 辅助机械 | Golden Glory of the World Llc | 阿曼 | $162.0K |
| 2026-01-09 | 非数控刃磨机 | Golden Glory of the World Llc | 阿曼 | $15.0K |
| 2026-01-09 | 动力梭织机 | Golden Glory of the World Llc | 阿曼 | $5.2K |
| 2026-01-09 | 非金属测试机 | Golden Glory of the World Llc | 阿曼 | $4.0K |
| 2026-01-09 | 纺织络纱机 | Golden Glory of the World Llc | 阿曼 | $1.75M |