BID Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 纺织络纱机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV BID

15
进口笔数
76
出口笔数
$2.24M
进口金额
$19.68M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-09
最近出口
4
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $643.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 2 笔2024-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $284.4K · 3 笔2024-05进口 $871 · 1 笔出口 $314.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $313.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $290.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 1 笔2025-01进口 $240.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.39M · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $419.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.58M · 2 笔2025-12进口 $1.66M · 6 笔出口 $2.16M · 6 笔2026-01进口 $237.8K · 1 笔出口 $4.67M · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $643.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 2 笔2024-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $284.4K · 3 笔2024-05进口 $871 · 1 笔出口 $314.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $313.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $290.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 1 笔2025-01进口 $240.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.39M · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $419.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.58M · 2 笔2025-12进口 $1.66M · 6 笔出口 $2.16M · 6 笔2026-01进口 $237.8K · 1 笔出口 $4.67M · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317395815
企查查编码QVN2MRCJMG
成立日期2022-07-20
联系地址5/12 Khu phố 5 Đường Tân Thới Nhất 8, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV BID
企业英文名称BID MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址301 Tân Thới Nhất 8, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84975969798
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844520纺纱机
400690其他未硫化橡胶
841480其他气泵
401693非泡沫橡胶密封件
841939工业干燥机
845140洗漂染机

出口

HS 编码产品
844540纺织络纱机
84462930厘米以上梭织机
844590其他纺织预处理机械
844520纺纱机
844790纱线花边制造机
844513纺织粗纱机
844630无梭织机
844839机械零件
844720平型针织机
520523精梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$1.19M
德国3$949.8K
希腊5$72.2K
中国3$24.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋6$8.99M
阿曼2$4.57M
印度43$2.66M
埃及6$2.06M
土耳其3$327.1K
叙利亚1$250.0K
巴西3$200.0K
泰国3$190.0K
孟加拉国2$160.0K
葡萄牙2$105.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kang Na Vietnam Co., Ltd.越南4$1.19M其他棉废料、未梳棉纱
Kang Na VN Co., Ltd.越南3$949.3K未梳棉纱、未梳棉纱
Slavos S.A.希腊5$72.2K洗漂染机、8451机器零件
Auliss Henan Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$24.1K其他气泵、纺织增强橡胶管

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Glory Of The World Llc阿联酋6$8.99M其他纺织预处理机械、纺织粗纱机
OCM Private Ltd.印度6$641.9K含脂羊毛、机械零件
Iswar Textile Agency印度5$412.3K无梭织机、30厘米以上梭织机
Dff Textiles印度3$342.6K机械零件、纺织络纱机
Halepli Plastik, Kağıt ve Gıda Dışankaya Mah. Ltd.土耳其3$327.1K精梳棉纱
efffeba6866dcbbdfcc1b89a3604586b3$320.2K
SSS Tex Mach Associates印度6$270.9K纺织络纱机、其他纺织预处理机械
PT Texcoms巴西3$200.0K30厘米以上梭织机
Earnest (I) Trading Co.印度3$57.0K机械零件、纺织络纱机
Pragati Textile印度3$24.2K平型针织机、30厘米以上梭织机

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06洗漂染机Slavos S.A.希腊$34.5K
2026-04-06洗漂染机Slavos S.A.希腊$34.5K
2026-01-06纺纱机CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM德国$237.8K
2025-12-31纺纱机CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM德国$474.7K
2025-12-31纺纱机KANG NA VN CO LTD越南$237.3K
2025-12-30纺纱机KANG NA VN CO LTD越南$474.7K
2025-12-30纺纱机CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM德国$237.3K
2025-12-29纺纱机KANG NA VN CO LTD越南$237.3K
2025-12-24其他未硫化橡胶SCLAVOS S.A.希腊$930
2025-04-03其他气泵AULISS HENAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$10.7K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09非金属测试机Golden Glory of the World Llc阿曼$4.0K
2026-01-09其他橡塑机械Golden Glory of the World Llc阿曼$20.0K
2026-01-09气体过滤机械Golden Glory of the World Llc阿曼$99.0K
2026-01-09非金属测试机Golden Glory of the World Llc阿曼$3.0K
2026-01-09非金属测试机Golden Glory of the World Llc阿曼$5.0K
2026-01-09辅助机械Golden Glory of the World Llc阿曼$162.0K
2026-01-09非数控刃磨机Golden Glory of the World Llc阿曼$15.0K
2026-01-09动力梭织机Golden Glory of the World Llc阿曼$5.2K
2026-01-09非金属测试机Golden Glory of the World Llc阿曼$4.0K
2026-01-09纺织络纱机Golden Glory of the World Llc阿曼$1.75M

相关企业 · 同类产品

BID Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →