Khánh Hoàng Hải Phòng Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 呼吸器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khánh Hoàng Hải Phong
39
进口笔数
1
出口笔数
$299.9K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2024-09-24
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201639780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CQF42G |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | Số 315 đường Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH HOÀNG HẢI PHONG |
| 企业英文名称 | KHANH HOANG HAI PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 316 đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842253827469 |
| 传真 | 02253825030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902000 | 呼吸器具 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630720 | 救生衣 |
| 890710 | 充气筏 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $255.5K |
| 日本 | 3 | $16.4K |
| 新加坡 | 1 | $7.1K |
| 英国 | 2 | $5.2K |
| 美国 | 1 | $5.1K |
| 土耳其 | 1 | $4.4K |
| 韩国 | 2 | $3.6K |
| 意大利 | 2 | $2.2K |
| 中国台湾 | 1 | $398 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSM Lifesaving Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $89.9K | 充气筏、浮动结构 |
| Jiaxing Ronggui Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.2K | 救生衣、其他塑料制品 |
| Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.2K | 充气筏、浮动结构 |
| Fire Armour Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $28.6K | 纺织水龙软管、喷雾机零件 |
| RMS Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $12.4K | 柴油机零件、其他钢铁制品 |
| Trim Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Suncenter Fluid Pressure Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.9K | 其他往复泵、其他气泵 |
| Marland Boat Services Ltd. | 日本 | 2 | $10.7K | 垫片套装、其他钢铁制品 |
| Linyi Xiuhong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 塑料家用制品、塑料配件 |
| Oriental Inspection & Service Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.6K | 其他起重机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LCM Systems Ltd. | 英国 | 1 | $1.8K | 钻探机械零件、LED/LCD指示面板 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 呼吸器具 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-07 | 其他食品制剂 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $912 |
| 2026-01-07 | 其他纺织制品 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $550 |
| 2026-01-07 | 矿泉水及汽水 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-07 | 呼吸器具 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | MARLAND BOAT SERVICE LTD | 日本 | $640 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | MARLAND BOAT SERVICE LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | MARLAND BOAT SERVICE LTD | 日本 | $750 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | MARLAND BOAT SERVICE LTD | 日本 | $290 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | MARLAND BOAT SERVICE LTD | 日本 | $640 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 其他测量仪器 | LCM SYSTEMS LTD | 英国 | $907 |
| 2024-09-24 | 其他测量仪器 | LCM SYSTEMS LTD | 英国 | $907 |