Khánh Hoàng Hải Phòng Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 带配件增强橡胶管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khánh Hoàng Hải Phong

43
进口笔数
1
出口笔数
$306.2K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-09-24
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $398 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $899 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $398 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $899 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201639780
企查查编码QVN4CQF42G
成立日期2015-07-07
联系地址Số 315 đường Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHÁNH HOÀNG HẢI PHONG
企业英文名称KHANH HOANG HAI PHONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 316 đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842253827469
传真02253825030
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400942带配件增强橡胶管
902000呼吸器具
732690其他钢铁制品
902620压力测量仪
190590其他食品制剂
220110矿泉水及汽水
392690其他塑料制品
630720救生衣
841480其他气泵
890710充气筏

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$258.0K
日本3$16.4K
土耳其2$8.2K
新加坡1$7.1K
英国2$5.2K
美国1$5.1K
韩国2$3.6K
意大利2$2.2K
中国台湾1$398

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CSM Lifesaving Pte. Ltd.新加坡2$89.9K充气筏、浮动结构
Jiaxing Ronggui Trade Co., Ltd.中国6$68.2K救生衣、其他塑料制品
Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd.中国2$33.2K充气筏、浮动结构
Fire Armour Pte. Ltd.新加坡2$28.6K纺织水龙软管、喷雾机零件
Trim Systems Pte. Ltd.新加坡2$12.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Suncenter Fluid Pressure Technology Co., Ltd.中国3$10.9K其他往复泵、其他气泵
Marland Boat Services Ltd.日本2$10.7K垫片套装、其他钢铁制品
RMS Marine Service Co., Ltd.中国7$10.2K其他钢铁制品、阀门龙头
RMS MARINE SERVICE COMPANY LTD中国5$4.7K柴油机零件、钢铁螺钉螺栓
Oriental Inspection & Service Co., Ltd.韩国2$3.6K其他起重机、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LCM Systems Ltd.英国1$1.8K机械零件、钻探机械零件

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29带配件增强橡胶管RMS MARINE SERVICE COMPANY LTD中国$856
2026-06-13其他气泵Alkin Makine Dis Tic. Ltd. Sti土耳其$3.8K
2026-06-13带配件增强橡胶管RMS MARINE SERVICE COMPANY LTD中国$798
2026-05-06带配件增强橡胶管RMS MARINE SERVICE COMPANY LTD中国$870
2026-05-06其他铅制品RMS MARINE SERVICE COMPANY LTD中国$10
2026-01-07呼吸器具Jiaxing Ronggui Trade Co., Ltd.中国$2.1K
2026-01-07其他食品制剂Jiaxing Ronggui Trade Co., Ltd.中国$912
2026-01-07其他纺织制品Jiaxing Ronggui Trade Co., Ltd.中国$550
2026-01-07矿泉水及汽水Jiaxing Ronggui Trade Co., Ltd.中国$2.5K
2026-01-07呼吸器具Jiaxing Ronggui Trade Co., Ltd.中国$2.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-24其他测量仪器LCM Systems Ltd.英国$907
2024-09-24其他测量仪器LCM Systems Ltd.英国$907

相关企业 · 同类产品

Khánh Hoàng Hải Phòng Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →