Blueocean Seafood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,289 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THủY SảN ĐạI DươNG XANH
2
进口笔数
2,289
出口笔数
$133.0K
进口金额
$90.71M
出口金额
2024-01-26
最近进口
2026-05-26
最近出口
2
供应商数
114
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201600880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSRAQ02 |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | Tổ 14, Ấp Phước Thuận, Xã Phước Thạnh, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỦY SẢN ĐẠI DƯƠNG XANH |
| 企业英文名称 | BLUEOCEAN SEAFOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 14, Khu phố Phước Thuận, Phường Trung An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84939886887 |
| 邮箱 | blueocean.seafoodvd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030463 | 冻尼罗鲈鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030439 | 鲜冷鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| 303240 | 303240 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $133.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1,203 | $54.41M |
| 越南 | 436 | $15.59M |
| 乌兹别克斯坦 | 204 | $6.36M |
| 沙特阿拉伯 | 91 | $2.98M |
| 埃及 | 57 | $2.40M |
| 泰国 | 105 | $2.37M |
| 哥伦比亚 | 32 | $1.09M |
| 阿联酋 | 17 | $641.2K |
| 马来西亚 | 14 | $528.3K |
| 约旦 | 8 | $309.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| El Etihad Co. for Import & Export | 越南 | 1 | $98.0K | 冻鲶鱼片 |
| Ocean Fisheries LLC | 越南 | 1 | $35.0K | 冻鲶鱼片 |
下游采购商(共 114)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bucketfull Trading | 菲律宾 | 568 | $23.05M | 冻鲶鱼片、冷冻鲑鱼片 |
| Ally Spherefood Corp. | 菲律宾 | 121 | $6.17M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Blueseas Agri Products Trading | 菲律宾 | 111 | $5.73M | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Asian Wave Seafood Corp. | 菲律宾 | 97 | $5.25M | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Allseas Seafood Trading | 菲律宾 | 92 | $4.67M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Bucketfull Trading | 越南 | 124 | $3.95M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼片 |
| Mida Food Distributors Inc. | 菲律宾 | 106 | $3.49M | 冻鲶鱼片、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Deal & Go Exim Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 96 | $3.18M | 冷冻鲶鱼、冻去骨牛肉 |
| Deal & Go Exim Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 97 | $2.84M | 冻明太鱼、冷冻鲶鱼 |
| Mawja Co. for Foodstuffs | 沙特阿拉伯 | 67 | $2.10M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 冻鲶鱼片 | EL ETIHAD CO FOR IMPORT & EXPORT | 越南 | $49.0K |
| 2024-01-26 | 冻鲶鱼片 | EL ETIHAD CO FOR IMPORT & EXPORT | 越南 | $49.0K |
| 2023-10-14 | 冻鲶鱼片 | OCEAN FISHERIES LLC | 越南 | $35.0K |
出口(共 2,289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 冷冻鲶鱼 | — | 哥伦比亚 | $29.9K |
| 2026-05-13 | 冷冻鲶鱼 | — | 哥伦比亚 | $29.9K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | Bucketfull Trading | 菲律宾 | $31.3K |
| 2026-04-27 | 冷冻鲶鱼 | MAWJA CO FOR FOODSTUFFS | — | $34.8K |
| 2026-04-27 | 冷冻鲶鱼 | MAWJA CO FOR FOODSTUFFS | — | $34.8K |
| 2026-04-27 | 冷冻鲶鱼 | MAWJA CO FOR FOODSTUFFS | — | $34.8K |
| 2026-04-27 | 冷冻鲶鱼 | MAWJA CO FOR FOODSTUFFS | — | $34.8K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | Bucketfull Trading | 菲律宾 | $31.3K |
| 2026-04-27 | 冷冻鲶鱼 | MAWJA CO FOR FOODSTUFFS | — | $34.8K |
| 2026-04-25 | 加工软体动物 | ASIAN WAVE SEAFOOD CORP | 菲律宾 | $3.8K |