Blueocean Seafood Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,289 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THủY SảN ĐạI DươNG XANH

2
进口笔数
2,289
出口笔数
$133.0K
进口金额
$90.71M
出口金额
2024-01-26
最近进口
2026-05-26
最近出口
2
供应商数
114
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.72M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $431.0K · 13 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 70 笔2023-10进口 $35.0K · 1 笔出口 $2.35M · 61 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.77M · 72 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 34 笔2024-01进口 $98.0K · 1 笔出口 $1.85M · 45 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 56 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 55 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.24M · 75 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 58 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 46 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 42 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 58 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.64M · 67 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.28M · 78 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 40 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 55 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 54 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.72M · 82 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 71 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 64 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 49 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 53 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 64 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.09M · 78 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.95M · 86 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 88 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 63 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 38 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 67 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 52 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $431.0K · 13 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 70 笔2023-10进口 $35.0K · 1 笔出口 $2.35M · 61 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.77M · 72 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 34 笔2024-01进口 $98.0K · 1 笔出口 $1.85M · 45 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 56 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 55 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.24M · 75 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 58 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 46 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 42 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 58 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.64M · 67 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.28M · 78 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 40 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 55 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 54 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.72M · 82 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 71 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 64 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 49 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 53 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 64 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.09M · 78 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.95M · 86 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 88 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 63 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 38 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 67 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 52 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号1201600880
企查查编码QVNNSRAQ02
成立日期2019-02-26
联系地址Tổ 14, Ấp Phước Thuận, Xã Phước Thạnh, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỦY SẢN ĐẠI DƯƠNG XANH
企业英文名称BLUEOCEAN SEAFOOD PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 14, Khu phố Phước Thuận, Phường Trung An, Đồng Tháp
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84939886887
邮箱blueocean.seafoodvd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030463冻尼罗鲈鱼片
030389其他冷冻鱼
030489冷冻鱼片
030439鲜冷鱼片
030487冻金枪鱼片
030469冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片
303240303240
030342冻黄鳍金枪鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$133.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1,203$54.41M
越南436$15.59M
乌兹别克斯坦204$6.36M
沙特阿拉伯91$2.98M
埃及57$2.40M
泰国105$2.37M
哥伦比亚32$1.09M
阿联酋17$641.2K
马来西亚14$528.3K
约旦8$309.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
El Etihad Co. for Import & Export越南1$98.0K冻鲶鱼片
Ocean Fisheries LLC越南1$35.0K冻鲶鱼片

下游采购商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bucketfull Trading菲律宾568$23.05M冻鲶鱼片、冷冻鲑鱼片
Ally Spherefood Corp.菲律宾121$6.17M冻鲶鱼片、冷冻虾
Blueseas Agri Products Trading菲律宾111$5.73M冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Asian Wave Seafood Corp.菲律宾97$5.25M冻鲶鱼片、冻金枪鱼片
Allseas Seafood Trading菲律宾92$4.67M冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
Bucketfull Trading越南124$3.95M冻鲶鱼片、冷冻鱼片
Mida Food Distributors Inc.菲律宾106$3.49M冻鲶鱼片、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
Deal & Go Exim Ltd.乌兹别克斯坦96$3.18M冷冻鲶鱼、冻去骨牛肉
Deal & Go Exim Co., Ltd.乌兹别克斯坦97$2.84M冻明太鱼、冷冻鲶鱼
Mawja Co. for Foodstuffs沙特阿拉伯67$2.10M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-26冻鲶鱼片EL ETIHAD CO FOR IMPORT & EXPORT越南$49.0K
2024-01-26冻鲶鱼片EL ETIHAD CO FOR IMPORT & EXPORT越南$49.0K
2023-10-14冻鲶鱼片OCEAN FISHERIES LLC越南$35.0K

出口(共 2,289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26冷冻鲶鱼哥伦比亚$29.9K
2026-05-13冷冻鲶鱼哥伦比亚$29.9K
2026-04-27冻鲶鱼片Bucketfull Trading菲律宾$31.3K
2026-04-27冷冻鲶鱼MAWJA CO FOR FOODSTUFFS$34.8K
2026-04-27冷冻鲶鱼MAWJA CO FOR FOODSTUFFS$34.8K
2026-04-27冷冻鲶鱼MAWJA CO FOR FOODSTUFFS$34.8K
2026-04-27冷冻鲶鱼MAWJA CO FOR FOODSTUFFS$34.8K
2026-04-27冻鲶鱼片Bucketfull Trading菲律宾$31.3K
2026-04-27冷冻鲶鱼MAWJA CO FOR FOODSTUFFS$34.8K
2026-04-25加工软体动物ASIAN WAVE SEAFOOD CORP菲律宾$3.8K

相关企业 · 同类产品

Blueocean Seafood Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →