SQM Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非合成纤维防水布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SQM VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$21.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316586729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2SXE77 |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | Lầu 9, Toà Nhà Viễn Đông, Số 14 Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SQM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SQM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Toà Nhà Văn Phòng, số 14 Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84913613825 |
| 官网 | sqmvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lifeng Audio Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 铝制结构体及部件、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 铝制结构体及部件 | GUANGZHOU LIFENG AUDIO EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2023-02-27 | 铝制结构体及部件 | GUANGZHOU LIFENG AUDIO EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $7 |
| 2023-02-27 | 铝合金型材 | GUANGZHOU LIFENG AUDIO EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2023-02-27 | 铝制结构体及部件 | GUANGZHOU LIFENG AUDIO EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-27 | 非木预制建筑 | Guangzhou Lifeng Audio Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2023-02-27 | 铝制结构体及部件 | GUANGZHOU LIFENG AUDIO EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-02-27 | 非合成纤维防水布 | GUANGZHOU LIFENG AUDIO EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $86 |
| 2023-02-27 | 铝制结构体及部件 | Guangzhou Lifeng Audio Equipment Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2023-02-27 | 非木预制建筑 | Guangzhou Lifeng Audio Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2023-02-27 | 非合成纤维防水布 | GUANGZHOU LIFENG AUDIO EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $10 |