Hai Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 冷冻阿拉斯加鳕鱼肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hải Phú
30
进口笔数
33
出口笔数
$1.17M
进口金额
$1.81M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-04
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500913483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSECGU84 |
| 成立日期 | 2008-10-17 |
| 联系地址 | Số 99, tỉnh lộ 44, ấp An Thạnh, Xã An Ngãi, Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI PHÚ |
| 企业英文名称 | HAI PHU COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99, tỉnh lộ 44, ấp An Thạnh, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842543281589 |
| 邮箱 | haiphuvt@gmail.com |
| 官网 | www.haiphuvt.com |
| 传真 | 02543840116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030331 | 冻大比目鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030494 | 冷冻阿拉斯加鳕鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030494 | 冷冻阿拉斯加鳕鱼肉 |
| 030475 | 冻鳕鱼片 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $1.14M |
| 越南 | 1 | $30.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $1.55M |
| 越南 | 4 | $156.9K |
| 韩国 | 2 | $103.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient Trading Co., Ltd. | 日本 | 28 | $1.14M | 冻鲹鱼及竹荚鱼、冻鲭鱼 |
| Orient Trading Co. | 印度 | 1 | $30.5K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Cralay Co., Ltd. | 日本 | 1 | $426 | 混合调味料、冷冻鲑鱼片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient Trading Co. | 印度 | 31 | $1.71M | 建筑用碎石、冷冻鱼片 |
| Taesan Trade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $103.5K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 冻明太鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $668 |
| 2026-04-06 | 冻明太鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $31.7K |
| 2026-04-06 | 冻明太鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $668 |
| 2026-04-06 | 冻明太鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $31.7K |
| 2026-03-26 | 冻明太鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $62 |
| 2026-03-26 | 冻明太鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $12.8K |
| 2026-03-26 | 冻明太鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $4.2K |
| 2026-03-26 | 冻明太鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-03-14 | 冻明太鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $19.4K |
| 2026-03-14 | 冻明太鱼 | ORIENT TRADING CO., LTD | 日本 | $59.0K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 冷冻阿拉斯加鳕鱼肉 | ORIENT TRADING CO | 日本 | $25.1K |
| 2026-04-04 | 冷冻阿拉斯加鳕鱼肉 | ORIENT TRADING CO | 日本 | $45.5K |
| 2026-01-22 | 冷冻阿拉斯加鳕鱼肉 | ORIENT TRADING CO | 日本 | $4.8K |
| 2026-01-22 | 冷冻阿拉斯加鳕鱼肉 | ORIENT TRADING CO | 日本 | $1.8K |
| 2026-01-22 | 冷冻阿拉斯加鳕鱼肉 | ORIENT TRADING CO | 日本 | $2.7K |
| 2026-01-22 | 冷冻阿拉斯加鳕鱼肉 | ORIENT TRADING CO | 日本 | $19.5K |
| 2026-01-22 | 冷冻阿拉斯加鳕鱼肉 | ORIENT TRADING CO | 日本 | $26.4K |
| 2026-01-22 | 冻鳕鱼片 | ORIENT TRADING CO | 日本 | $19.1K |
| 2026-01-22 | 冷冻阿拉斯加鳕鱼肉 | ORIENT TRADING CO | 日本 | $2.4K |
| 2026-01-22 | 冷冻阿拉斯加鳕鱼肉 | ORIENT TRADING CO | 日本 | $2.3K |