Thien Duc Business & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他含可可食品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và DịCH Vụ THIệN ĐứC

10
进口笔数
1
出口笔数
$128.7K
进口金额
$1.4K
出口金额
2023-11-17
最近进口
2023-03-20
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.8K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316040249
企查查编码QVNAC3MBU4
成立日期2019-11-28
联系地址157 Đường số 16, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ THIỆN ĐỨC
企业英文名称THIEN DUC BUSINESS AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址157 Đường số 16, Khu phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话02837554501
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
180690其他含可可食品
0902303公斤内红茶
190531甜饼干
330620口腔卫生产品
180631夹心巧克力块≤2kg

出口

HS 编码产品
190219未煮意面

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$48.0K
土耳其2$38.9K
马来西亚2$19.0K
爱尔兰2$16.8K
中国2$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.N.S. Asia Holdings Pte., Ltd.印度尼西亚2$48.0K3公斤内红茶
ANL Gida San. ve Tic. A.S.土耳其2$38.9K其他含可可食品、华夫饼威化饼
Sparky Products Pte. Ltd.新加坡2$19.0K其他含可可食品
Venus Beauty Pte. Ltd.新加坡2$16.8K口腔卫生产品
Fujian Makahong Food Development Co., Ltd.中国1$3.2K鲜马铃薯、甜饼干
Yiwu Zhihong Import & Export Co., Ltd.中国1$2.8K其他钢铁制品、其他钢平板轧材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cacao Social Pte. Ltd.新加坡1$1.4K发酵饮料、可可豆

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-17其他含可可食品SPARKY PRODUCTS PTE LTD马来西亚$4.3K
2023-11-17其他含可可食品SPARKY PRODUCTS PTE LTD马来西亚$527
2023-11-17其他含可可食品SPARKY PRODUCTS PTE LTD马来西亚$1.3K
2023-11-17其他含可可食品SPARKY PRODUCTS PTE LTD马来西亚$2.2K
2023-11-13其他含可可食品ANL GIDA SAN.VE TIC.A.S土耳其$739
2023-11-13其他含可可食品ANL GIDA SAN.VE TIC.A.S土耳其$802
2023-11-13其他含可可食品ANL GIDA SAN.VE TIC.A.S土耳其$5.7K
2023-11-13其他含可可食品ANL GIDA SAN.VE TIC.A.S土耳其$745
2023-11-13其他含可可食品ANL GIDA SAN.VE TIC.A.S土耳其$3.1K
2023-11-13其他含可可食品ANL GIDA SAN.VE TIC.A.S土耳其$5.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-20未煮意面CACAO SOCIAL PTE LTD新加坡$1.4K

相关企业 · 同类产品

Thien Duc Business & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →