Thien Duc Business & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và DịCH Vụ THIệN ĐứC
10
进口笔数
1
出口笔数
$128.7K
进口金额
$1.4K
出口金额
2023-11-17
最近进口
2023-03-20
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316040249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC3MBU4 |
| 成立日期 | 2019-11-28 |
| 联系地址 | 157 Đường số 16, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ THIỆN ĐỨC |
| 企业英文名称 | THIEN DUC BUSINESS AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157 Đường số 16, Khu phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837554501 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $48.0K |
| 土耳其 | 2 | $38.9K |
| 马来西亚 | 2 | $19.0K |
| 爱尔兰 | 2 | $16.8K |
| 中国 | 2 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.N.S. Asia Holdings Pte., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $48.0K | 3公斤内红茶 |
| ANL Gida San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $38.9K | 其他含可可食品、华夫饼威化饼 |
| Sparky Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.0K | 其他含可可食品 |
| Venus Beauty Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.8K | 口腔卫生产品 |
| Fujian Makahong Food Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 鲜马铃薯、甜饼干 |
| Yiwu Zhihong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cacao Social Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 发酵饮料、可可豆 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 其他含可可食品 | SPARKY PRODUCTS PTE LTD | 马来西亚 | $4.3K |
| 2023-11-17 | 其他含可可食品 | SPARKY PRODUCTS PTE LTD | 马来西亚 | $527 |
| 2023-11-17 | 其他含可可食品 | SPARKY PRODUCTS PTE LTD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2023-11-17 | 其他含可可食品 | SPARKY PRODUCTS PTE LTD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2023-11-13 | 其他含可可食品 | ANL GIDA SAN.VE TIC.A.S | 土耳其 | $739 |
| 2023-11-13 | 其他含可可食品 | ANL GIDA SAN.VE TIC.A.S | 土耳其 | $802 |
| 2023-11-13 | 其他含可可食品 | ANL GIDA SAN.VE TIC.A.S | 土耳其 | $5.7K |
| 2023-11-13 | 其他含可可食品 | ANL GIDA SAN.VE TIC.A.S | 土耳其 | $745 |
| 2023-11-13 | 其他含可可食品 | ANL GIDA SAN.VE TIC.A.S | 土耳其 | $3.1K |
| 2023-11-13 | 其他含可可食品 | ANL GIDA SAN.VE TIC.A.S | 土耳其 | $5.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 未煮意面 | CACAO SOCIAL PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |