An Phu Pharmaceutical & Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế An Phú
137
进口笔数
24
出口笔数
$5.71M
进口金额
$32.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-09
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102805821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT8FMXM |
| 成立日期 | 2008-07-07 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 116 ngõ Thái Thịnh I, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 116 ngõ Thái Thịnh I, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5310 - Bưu chính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842435626781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $5.71M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Luzhou Huikang Development Co., Ltd. | 中国 | 80 | $3.82M | 医用导管、其他塑料制品 |
| Shenzhen Weilima Foreign Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.01M | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
| Maoming Jiangyuan Latex Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $380.0K | 硫化橡胶避孕套、灌装封口机 |
| Hangzhou Yangnuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $246.3K | 85%以上丝织物、聚酯长丝织物 |
| Levit Medical Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $167.1K | 硫化橡胶避孕套、其他润滑剂 |
| Jinhua Jingdi Medical Supplies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.3K | 医用粘性敷料、自粘塑料卷 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongguan Shenghang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 其他电气设备、聚合物胶粘剂 |
| Suzhou Hengxiang Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 1500瓦以下吸尘器、电加热装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $32.2K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 85%以上丝织物 | HANGZHOU YANGNUO TRADING CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-17 | 85%以上丝织物 | HANGZHOU YANGNUO TRADING CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-17 | 85%以上丝织物 | HANGZHOU YANGNUO TRADING CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-17 | 85%以上丝织物 | HANGZHOU YANGNUO TRADING CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-03-31 | 医用导管 | HUNAN LUZHOU HUIKANG DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $53.3K |
| 2026-03-20 | 70-150克非织造布 | SHENZHEN WEILIMA FOREIGN CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-20 | 聚丙烯塑料 | SHENZHEN WEILIMA FOREIGN CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 包装机械 | SHENZHEN WEILIMA FOREIGN CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-03-20 | 25-70克非织造布 | SHENZHEN WEILIMA FOREIGN CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-20 | 其他拷贝纸 | SHENZHEN WEILIMA FOREIGN CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | — | $1.2K |
| 2025-12-22 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-19 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-29 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-24 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-26 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-22 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-07 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |