Nam Phuong Services & Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 8472机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và DịCH Vụ NAM PHươNG

190
进口笔数
73
出口笔数
$19.34M
进口金额
$760.5K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-16
最近出口
12
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $341.5K · 9 笔出口 $57.7K · 4 笔2023-10进口 $122.7K · 9 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $87.6K · 9 笔出口 $10.8K · 2 笔2023-12进口 $259.8K · 11 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-01进口 $82.9K · 5 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-02进口 $1.38M · 8 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-03进口 $32.4K · 3 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-04进口 $28.1K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-05进口 $215.5K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $70.4K · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-07进口 $8.7K · 2 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-08进口 $182.4K · 4 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-09进口 $85.7K · 2 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-10进口 $6.02M · 4 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-11进口 $187.4K · 5 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-12进口 $111.6K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-01进口 $74.9K · 7 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-02进口 $11.7K · 2 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-03进口 $78.6K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-04进口 $43.5K · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-05进口 $30.3K · 4 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-07进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.34M · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-09进口 $1.13M · 5 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 5 笔2025-11进口 $1.34M · 7 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-12进口 $193.1K · 5 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-01进口 $62.9K · 3 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $540 · 1 笔2026-03进口 $1.29M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.24M · 5 笔出口 $14.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $341.5K · 9 笔出口 $57.7K · 4 笔2023-10进口 $122.7K · 9 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $87.6K · 9 笔出口 $10.8K · 2 笔2023-12进口 $259.8K · 11 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-01进口 $82.9K · 5 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-02进口 $1.38M · 8 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-03进口 $32.4K · 3 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-04进口 $28.1K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-05进口 $215.5K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $70.4K · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-07进口 $8.7K · 2 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-08进口 $182.4K · 4 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-09进口 $85.7K · 2 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-10进口 $6.02M · 4 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-11进口 $187.4K · 5 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-12进口 $111.6K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-01进口 $74.9K · 7 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-02进口 $11.7K · 2 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-03进口 $78.6K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-04进口 $43.5K · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-05进口 $30.3K · 4 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-07进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.34M · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-09进口 $1.13M · 5 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 5 笔2025-11进口 $1.34M · 7 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-12进口 $193.1K · 5 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-01进口 $62.9K · 3 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $540 · 1 笔2026-03进口 $1.29M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.24M · 5 笔出口 $14.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304503446
企查查编码QVNR1B93MC
成立日期2006-06-20
联系地址L.03- TMDV, Tầng lửng, Cao ốc H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ NAM PHƯƠNG
企业英文名称NAM PHUONG SERVICES AND SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址L.03- TMDV, Tầng lửng, Cao ốc H3, 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话02873000975
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473408472机器零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
400690其他未硫化橡胶
401039其他橡胶带
854449绝缘电线
853710电力控制板
85011037.5瓦以下电机
847141含CPU和I/O的ADP设备
847170存储单元

出口

HS 编码产品
8473408472机器零件
847150自动数据处理机处理部件
392690其他塑料制品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
830140其他金属锁
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$16.21M
日本99$1.58M
中国106$1.33M
菲律宾18$165.6K
泰国6$20.1K
中国香港2$839
美国1$707
印度尼西亚2$499
德国4$320
韩国1$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本73$760.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACTT Management Services Pte. Ltd.17$15.98M8472机器零件、其他办公设备
OKI Electric Industry Co., Ltd.日本166$3.34M其他钢铁制品、其他塑料制品
OKI Electric Industry Co., Ltd.越南6$9.1K8472机器零件、可互换冲压工具
OKI Electric Industry Co., Ltd.中国9$6.6K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
OKI ELECTRIC INDUSTRY CO., LTD中国香港2$2.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
OKI Electric Industry Co., Ltd.美国1$707其他金属锁、贱金属锁具零件
Chengdu Mind IoT Technology Co., Ltd.中国1$341智能卡、其他半导体介质
SHENZHEN DINGDANG SMART TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$248其他电视摄像机
OKI Electric Industry Co., Ltd.德国3$230其他钢铁制品
OKI HONG KONG LTD. ON BE HALF OF O中国香港1$198其他电视摄像机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OKI Electric Industry Co., Ltd.日本69$725.9K8472机器零件、其他办公设备
Oki Electric Industry Co., Ltd.日本1$18.3K其他塑料制品、自动数据处理机处理部件
OKI Electric Industry Co., Ltd.日本2$15.8K8472机器零件、电力控制板
OKI ELECTRIC INDUSTR日本1$5408472机器零件

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他钢铁制品OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD日本$814
2026-04-10其他塑料制品OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国$25
2026-04-10其他塑料制品OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国$153
2026-04-10其他塑料制品OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国$92
2026-04-10其他钢铁制品OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国$64
2026-04-1037.5瓦以下电机OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国$32
2026-04-10其他钢弹簧OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD日本$1
2026-04-10其他塑料制品OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD越南$52
2026-04-10其他塑料制品OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD越南$235
2026-04-10其他塑料制品OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国$113

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-168472机器零件OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD日本$3.4K
2026-04-168472机器零件OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD日本$3.4K
2026-04-168472机器零件OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD日本$353
2026-04-168472机器零件OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD日本$3.4K
2026-04-168472机器零件OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD日本$3.4K
2026-04-168472机器零件OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD日本$540
2026-02-038472机器零件OKI ELECTRIC INDUSTR日本$540
2026-01-278472机器零件OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD日本$3.4K
2026-01-278472机器零件OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD日本$3.4K
2026-01-278472机器零件OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD日本$540

相关企业 · 同类产品

Nam Phuong Services & Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →