Nam Phuong Services & Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 8472机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và DịCH Vụ NAM PHươNG
190
进口笔数
73
出口笔数
$19.34M
进口金额
$760.5K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-16
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304503446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1B93MC |
| 成立日期 | 2006-06-20 |
| 联系地址 | L.03- TMDV, Tầng lửng, Cao ốc H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ NAM PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM PHUONG SERVICES AND SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L.03- TMDV, Tầng lửng, Cao ốc H3, 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02873000975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847340 | 8472机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847340 | 8472机器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $16.21M |
| 日本 | 99 | $1.58M |
| 中国 | 106 | $1.33M |
| 菲律宾 | 18 | $165.6K |
| 泰国 | 6 | $20.1K |
| 中国香港 | 2 | $839 |
| 美国 | 1 | $707 |
| 印度尼西亚 | 2 | $499 |
| 德国 | 4 | $320 |
| 韩国 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 73 | $760.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTT Management Services Pte. Ltd. | 17 | $15.98M | 8472机器零件、其他办公设备 | |
| OKI Electric Industry Co., Ltd. | 日本 | 166 | $3.34M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OKI Electric Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.1K | 8472机器零件、可互换冲压工具 |
| OKI Electric Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $6.6K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| OKI ELECTRIC INDUSTRY CO., LTD | 中国香港 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OKI Electric Industry Co., Ltd. | 美国 | 1 | $707 | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Chengdu Mind IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $341 | 智能卡、其他半导体介质 |
| SHENZHEN DINGDANG SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $248 | 其他电视摄像机 |
| OKI Electric Industry Co., Ltd. | 德国 | 3 | $230 | 其他钢铁制品 |
| OKI HONG KONG LTD. ON BE HALF OF O | 中国香港 | 1 | $198 | 其他电视摄像机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKI Electric Industry Co., Ltd. | 日本 | 69 | $725.9K | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Oki Electric Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.3K | 其他塑料制品、自动数据处理机处理部件 |
| OKI Electric Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $15.8K | 8472机器零件、电力控制板 |
| OKI ELECTRIC INDUSTR | 日本 | 1 | $540 | 8472机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 日本 | $814 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-10 | 37.5瓦以下电机 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $113 |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 8472机器零件 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 8472机器零件 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 8472机器零件 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 日本 | $353 |
| 2026-04-16 | 8472机器零件 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 8472机器零件 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 8472机器零件 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 日本 | $540 |
| 2026-02-03 | 8472机器零件 | OKI ELECTRIC INDUSTR | 日本 | $540 |
| 2026-01-27 | 8472机器零件 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-01-27 | 8472机器零件 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-01-27 | 8472机器零件 | OKI ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 日本 | $540 |