Le Medtek Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Le Medtek
- 邮箱1
86
进口笔数
0
出口笔数
$718.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313182340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10X98EH |
| 成立日期 | 2015-03-27 |
| 联系地址 | 1/1 Trương Quyền, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LE MEDTEK |
| 企业英文名称 | LE MEDTEK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02862860320 |
| 邮箱 | adm.lemedtek@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $342.5K |
| 中国 | 21 | $160.9K |
| 美国 | 7 | $111.8K |
| 德国 | 10 | $56.7K |
| 印度 | 16 | $45.7K |
| 英国 | 1 | $485 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.I. Tech Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $172.9K | 残疾辅助器具、其他塑料制品 |
| Huons Meditech Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $149.8K | 其他医疗器具、其他功能机器 |
| Gulf Coast Scientific, Inc. | 美国 | 6 | $85.8K | 其他医疗器具、X射线造影剂及诊断试剂 |
| LEO Medical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $66.3K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Creo Medical GmbH | 德国 | 10 | $55.1K | 其他塑料管材、医用消毒器 |
| Medelec Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $45.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
| InnerMedical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.9K | 其他医疗器具、超声波扫描仪 |
| GULF COAST SCIENTIFIC, INC | 美国 | 1 | $26.0K | 其他医疗器具 |
| Incore Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $19.7K | 其他医疗器具 |
| SZ Hugemed Med Tech Dev Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | GULF COAST SCIENTIFIC, INC | 美国 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | GULF COAST SCIENTIFIC, INC | 美国 | $13.0K |
| 2026-04-06 | 医用消毒器 | HUONS MEDITECH CO LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2026-04-06 | 医用消毒器 | HUONS MEDITECH CO LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2026-03-16 | 残疾辅助器具 | M.I TECH CO LTD | 韩国 | $750 |
| 2026-03-16 | 残疾辅助器具 | M.I TECH CO LTD | 韩国 | $375 |
| 2026-03-16 | 残疾辅助器具 | M.I TECH CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-03-16 | 残疾辅助器具 | M.I TECH CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-16 | 残疾辅助器具 | M.I TECH CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-02-25 | 残疾辅助器具 | M.I TECH CO LTD | 韩国 | $1.1K |