Astronet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Astronet

40
进口笔数
276
出口笔数
$440.6K
进口金额
$5.85M
出口金额
2025-11-28
最近进口
2025-12-30
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $533.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 7 笔2023-09进口 $21.9K · 1 笔出口 $103.9K · 14 笔2023-10进口 $24.9K · 3 笔出口 $533.1K · 19 笔2023-11进口 $12.9K · 2 笔出口 $158.3K · 7 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $102.6K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 7 笔2024-02进口 $975 · 1 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $35.9K · 9 笔2024-05进口 $27.8K · 2 笔出口 $232.5K · 26 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $68.6K · 13 笔2024-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $72.4K · 8 笔2024-08进口 $122.7K · 3 笔出口 $46.9K · 9 笔2024-09进口 $54.4K · 3 笔出口 $60.4K · 6 笔2024-10进口 $74 · 1 笔出口 $14.7K · 5 笔2024-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $461.8K · 24 笔2024-12进口 $547 · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $680 · 1 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $127 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $910 · 1 笔2025-11进口 $780 · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 262023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 7 笔2023-09进口 $21.9K · 1 笔出口 $103.9K · 14 笔2023-10进口 $24.9K · 3 笔出口 $533.1K · 19 笔2023-11进口 $12.9K · 2 笔出口 $158.3K · 7 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $102.6K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 7 笔2024-02进口 $975 · 1 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $35.9K · 9 笔2024-05进口 $27.8K · 2 笔出口 $232.5K · 26 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $68.6K · 13 笔2024-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $72.4K · 8 笔2024-08进口 $122.7K · 3 笔出口 $46.9K · 9 笔2024-09进口 $54.4K · 3 笔出口 $60.4K · 6 笔2024-10进口 $74 · 1 笔出口 $14.7K · 5 笔2024-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $461.8K · 24 笔2024-12进口 $547 · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $680 · 1 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $127 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $910 · 1 笔2025-11进口 $780 · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0105408773
企查查编码QVN9RN9QSR
成立日期2011-07-15
联系地址Lô 309 - 310, Khu đất dịch vụ Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASTRONET
企业英文名称ASTRONET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 309 - 310, Khu đất dịch vụ Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+842485857394
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
271019非轻质石油
848180阀门龙头
841480其他气泵
842199过滤净化器零件
340399其他润滑剂
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
681299其他石棉制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂
391990自粘塑料片
854449绝缘电线
830249贱金属配件
731815钢铁螺钉螺栓
391723硬质PVC管
853690其他电路开关装置
391731高压塑料软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国38$412.1K
意大利1$6.4K
日本3$4.9K
爱尔兰1$4.6K
印度2$4.3K
中国3$3.4K
法国1$2.9K
德国3$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南276$5.85M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyungwon Kongap Co., Ltd.韩国31$327.1K气体过滤机械、液体过滤机械
Kyungwon Kongap Co., Ltd.韩国15$110.1K气体过滤机械、电力控制板
Kyungwon Kongap Co., Ltd.法国1$2.9K其他润滑剂
AG Tech Co., Ltd.越南1$547变压器零件、通信设备零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AG TECH Co., Ltd.越南120$4.17M其他塑料制品、其他钢铁制品
AG Tech Co., Ltd.越南82$655.6K其他塑料制品、通信设备零件
Almus Vina Co., Ltd.越南21$497.5K其他塑料制品、音频设备零件
Long Viet Vina Co., Ltd.越南25$462.3K其他矿物制品、其他塑料制品
P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南28$65.4K其他钢铁制品、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28其他塑料管材Kyungwon Kongap Co., Ltd.韩国$100
2025-11-28液体过滤机械Kyungwon Kongap Co., Ltd.德国$50
2025-11-28非轻质石油Kyungwon Kongap Co., Ltd.韩国$340
2025-11-28液体过滤机械Kyungwon Kongap Co., Ltd.日本$255
2025-11-28气体过滤机械Kyungwon Kongap Co., Ltd.德国$35
2025-06-18气体过滤机械Kyungwon Kongap Co., Ltd.德国$35
2025-06-18液体过滤机械Kyungwon Kongap Co., Ltd.德国$50
2025-06-18非轻质石油Kyungwon Kongap Co., Ltd.韩国$340
2025-06-18液体过滤机械Kyungwon Kongap Co., Ltd.日本$255
2025-03-31阀门龙头Kyungwon Kongap Co., Ltd.韩国$345

出口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30高压继电器P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南$54
2025-12-30其他电气开关P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南$17
2025-12-241000伏以下插头插座Long Viet Vina Co., Ltd.越南$30
2025-12-24其他未硫化橡胶Long Viet Vina Co., Ltd.越南$19
2025-12-24合金钢无缝管Long Viet Vina Co., Ltd.越南$50
2025-12-24铝合金型材Long Viet Vina Co., Ltd.越南$2.2K
2025-12-24贱金属配件Long Viet Vina Co., Ltd.越南$60
2025-12-24非不锈钢管件Long Viet Vina Co., Ltd.越南$15
2025-12-24贱金属配件Long Viet Vina Co., Ltd.越南$77
2025-12-24胶粘填料Long Viet Vina Co., Ltd.越南$278

相关企业 · 同类产品

Astronet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →