Anh Minh Trading & Service Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他锌制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK TM & DV ANH MINH

0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$539.3K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0801290332
企查查编码QVN7BBQ80Q
成立日期2019-06-12
联系地址Thôn Nham Cáp, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK TM & DV ANH MINH
企业英文名称ANH MINH TRADING AND SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nham Cáp, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84978113107
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
790700其他锌制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
391740塑料管件
722540热轧合金钢板
848180阀门龙头
854449绝缘电线
721650其他钢材型材
820320钳子镊子
730490无缝钢管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$539.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd.越南70$490.8K其他锌制品、钢铁螺钉螺栓
PVTECH Lighting Co., Ltd. (Vietnam)越南10$44.0K其他塑料制品、自粘塑料片
PVTECH Lighting Co., Ltd. (BW Vietnam)越南1$4.5K静止变流器、塑料灯具零件

近期贸易明细

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他锌制品CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM)越南$329
2026-04-28不锈钢管配件CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM)越南$260
2026-04-28其他锌制品CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM)越南$24
2026-04-28其他锌制品CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM)越南$22
2026-04-27塑料管件CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM)越南$16
2026-04-27绝缘电线CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM)越南$355
2026-04-27绝缘电线CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM)越南$107
2026-04-27硬质PVC管CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM)越南$94
2026-04-21钢铁弹簧CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM)越南$4
2026-04-21其他木制品CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM)越南$5

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Trading & Service Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →