Anh Minh Trading & Service Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他锌制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TM & DV ANH MINH
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$539.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801290332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BBQ80Q |
| 成立日期 | 2019-06-12 |
| 联系地址 | Thôn Nham Cáp, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TM & DV ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH TRADING AND SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nham Cáp, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84978113107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $539.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $490.8K | 其他锌制品、钢铁螺钉螺栓 |
| PVTECH Lighting Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $44.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| PVTECH Lighting Co., Ltd. (BW Vietnam) | 越南 | 1 | $4.5K | 静止变流器、塑料灯具零件 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $329 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $260 |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $22 |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $16 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $355 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $107 |
| 2026-04-27 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $94 |
| 2026-04-21 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $4 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $5 |