Van Tu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 600mm以下镀层钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VạN Tú
34
进口笔数
0
出口笔数
$935.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200799961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RU6PJG |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Số 366/9 đường Nguyễn Văn Linh, Khóm 3, Phường 2, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẠN TÚ |
| 企业英文名称 | VAN TU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 366/9 đường Nguyễn Văn Linh, Khóm 3, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935474860 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847439 | 矿物混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $935.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Zhishang Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $361.6K | 焊接方钢管、600mm以下镀层钢卷 |
| Tianjin Shenghui Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $202.9K | 600mm以下镀层钢卷、不锈钢棒材 |
| Jiangsu Yujie Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.2K | 热轧酸洗钢卷、600mm以下镀层钢卷 |
| Zhejiang Lianxin Steel Plate Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.4K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Langfang Sairan Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.8K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $43.1K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Zhejiang Galaxy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 人造纤维绒布、可玻璃化转印纸 |
| Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 滚珠轴承、瓦楞纸箱 |
| Henan Di Hai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-19 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-09-10 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-07-04 | 600mm以下镀层钢卷 | HANGZHOU DALAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-04-01 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-04 | 窄幅镀层钢板 | JIANGSU YUJIE SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-03-04 | 窄幅镀层钢板 | JIANGSU YUJIE SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $14.7K |