Toan Dat Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP TOàN ĐạT
11
进口笔数
0
出口笔数
$27.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312242678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BU4S03 |
| 成立日期 | 2013-04-17 |
| 联系地址 | 23B Đường Nguyễn Thị Định, Khu Phố 3, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TOÀN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TOAN DAT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23B Đường Nguyễn Thị Định, Khu Phố 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84983435400 |
| 邮箱 | toandatcompany@gmail.com |
| 官网 | www.thietbitoandat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 650610 | 安全帽 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 820291 | 金属直锯条 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $15.5K |
| 美国 | 3 | $11.2K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Amylan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 喷雾机零件、纺织增强橡胶带 |
| Speedo Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.6K | 喷雾机零件、喷枪 |
| KL Industrial Supply Ltd. | 中国 | 4 | $5.4K | 喷雾机零件、气体过滤机械 |
| CS Unitec, Inc. | 美国 | 3 | $4.8K | 其他锯片、非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 塑料管及配件 | QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-09-08 | 阀门龙头 | QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-22 | 喷雾机零件 | QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-22 | 气体过滤机械 | QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-04-22 | 男式外衣 | QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-04-22 | 阀门龙头 | QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-04-22 | 安全帽 | QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $940 |
| 2025-01-22 | 喷雾机零件 | KL INDUSTRIAL SUPPLY LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-09 | 喷雾机零件 | QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-05-09 | 喷雾机零件 | QINGDAO AMYLAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $195 |