Banyan Indochine Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 731 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU BANYAN INDOCHINE
731
进口笔数
1
出口笔数
$37.40M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-08
最近出口
40
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314448360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0DGG12 |
| 成立日期 | 2017-06-07 |
| 联系地址 | Phòng 902-2, Tầng 9, Tháp A, Tòa nhà Royal Centre, số 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BANYAN INDOCHINE |
| 企业英文名称 | BANYAN INDOCHINE IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 902-2, 902-3, 903, Tầng 9, Tháp A, Tòa nhà Royal Centre, số 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02839140823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 549 | $30.63M |
| 印度 | 95 | $2.95M |
| 比利时 | 18 | $2.67M |
| 瑞士 | 34 | $350.1K |
| 印度尼西亚 | 12 | $339.0K |
| 越南 | 28 | $313.4K |
| 泰国 | 6 | $42.5K |
| 中国台湾 | 5 | $28.6K |
| 日本 | 3 | $20.6K |
| 孟加拉国 | 1 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsonite Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 429 | $31.97M | 塑纺容器、纸板箱盒 |
| Elite Fashion International Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.81M | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Samsonite South Asia Private Ltd. | 印度 | 73 | $1.15M | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| DELSEY ASIA LIMITED | 中国香港 | 30 | $842.2K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Victorinox AG | 中国 | 22 | $709.9K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Victorinox AG | 瑞士 | 43 | $461.5K | 非固定刃刀、固定刀片刀 |
| ACE Co., Ltd. | 日本 | 13 | $140.4K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| OUTPAC DESIGNS LTD | 中国香港 | 11 | $46.1K | 其他塑纺箱盒、纸板箱盒 |
| ACE Co., Ltd. | 中国 | 7 | $45.6K | 塑纺容器、不锈钢管件 |
| Samsonite Brands Pte. Ltd. | 中国 | 23 | $36.6K | 其他塑料制品、其他金属锁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OUTPAC DESIGNS LTD | 中国香港 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 731)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | Samsonite Brands Private Limited | 中国 | $88 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | Samsonite Brands Private Limited | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | Samsonite Brands Private Limited | 中国 | $432 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | Samsonite Brands Private Limited | 中国 | $432 |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | Samsonite Brands Private Limited | 中国 | $88 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | Samsonite Brands Private Limited | 中国 | $4 |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | SAMSONITE SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | SAMSONITE SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | SAMSONITE SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | SAMSONITE SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 其他塑纺箱盒 | OUTPAC DESIGNS LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2025-09-08 | 其他塑纺箱盒 | OUTPAC DESIGNS LTD | 中国香港 | $1.4K |