Thai Binh Green Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI BìNH GREEN
245
进口笔数
0
出口笔数
$6.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001220056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13R1BKU |
| 成立日期 | 2020-12-29 |
| 联系地址 | Lô số 11, đường Chu Văn An, tổ dân phố số 7, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH GREEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 11, đường Chu Văn An, tổ dân phố số 7, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84982073295 |
| 邮箱 | hoangmyhanh1984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 117 | $4.75M |
| 泰国 | 122 | $1.74M |
| 中国台湾 | 6 | $63.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinwa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 20 | $2.16M | 其他活植物、板岩块/板 |
| Samurai Trading Co., Ltd. | 日本 | 36 | $1.81M | 其他活植物、750W-75kW交流电机 |
| Thapanee Maliwet | 泰国 | 50 | $711.5K | 其他活植物 |
| Wannipa Klumrassamee | 泰国 | 29 | $581.3K | 其他活植物 |
| J.C. Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $184.2K | 其他活植物、染色尼龙织物 |
| Miss A Wiga Khunkhang | 泰国 | 17 | $163.3K | 其他活植物 |
| Singh Thai Shipping Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $97.1K | 带壳腰果、其他活植物 |
| Manyo Business Co., Ltd. | 日本 | 11 | $83.7K | 其他活植物、天然石材铺路石 |
| Genie Co., Ltd. | 日本 | 19 | $75.8K | 其他活植物 |
| Miss Aekpa Vee Marleewaeh | 泰国 | 5 | $61.2K | 其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他活植物 | Thapanee Maliwet | 泰国 | $23.3K |
| 2026-06-19 | 其他活植物 | Thapanee Maliwet | 泰国 | $7.3K |
| 2026-06-19 | 其他活植物 | Thapanee Maliwet | 泰国 | $2.7K |
| 2026-05-30 | 其他活植物 | Wannipa Klumrassamee | 泰国 | $32.9K |
| 2026-05-30 | 其他活植物 | Jinwa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-05-30 | 其他活植物 | Jinwa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-05-30 | 其他活植物 | Jinwa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $52.8K |
| 2026-05-30 | 其他活植物 | Jinwa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $58.9K |
| 2026-05-30 | 其他活植物 | Jinwa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-05-25 | 其他活植物 | Jinwa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $87.8K |