Quoc Oai Garment Accessories & Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 人造纤维无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT - PHụ LIệU MAY QUốC OAI
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$237.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302255212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WN5QQK |
| 成立日期 | 2001-03-22 |
| 联系地址 | 78 Đường số 17, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT - PHỤ LIỆU MAY QUỐC OAI |
| 企业英文名称 | QUOC OAI GARMENT ACCESSORIES - TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78 Đường số 17, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84939708588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 25 | $183.6K |
| 越南 | 16 | $50.6K |
| 中国香港 | 1 | $69 |
| 斯里兰卡 | 1 | $39 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2e3c4ed513e8a22c3e8e2b36dd89866e | 15 | $112.2K | ||
| 0c528607524eca8869063528a26c7bf9 | 10 | $71.4K | ||
| e183d1c5c17a2bcd89cf9d92f325251f | 10 | $36.3K | ||
| 71c5bd029eff3e319060d958062fdd5f | 3 | $9.2K | ||
| Avodah Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 棉针织服装、男式化纤裤 |
| TG APPAREL JOINT STOCK CO MTS:1201671602 | 1 | $3.1K | 人造纤维无纺布 | |
| JP Global Import Inc. | 越南 | 1 | $592 | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| Trumps Trading Co., Ltd. | 中国香港 | 1 | $69 | 自动上弦手表、自动上弦手表 |
| 3bfbdeeb46c538e17404fc6e62da9128 | 1 | $39 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 人造纤维无纺布 | NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI. | 土耳其 | $767 |
| 2026-04-21 | 人造纤维无纺布 | NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI. | 土耳其 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 人造纤维无纺布 | NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI. | 土耳其 | $3.1K |
| 2026-03-20 | 轻质无纺布 | TRUMPS TRADING CO. LTD | 斯里兰卡 | $39 |
| 2026-03-03 | 人造纤维无纺布 | NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI. | 土耳其 | $3.1K |
| 2026-02-04 | 人造纤维无纺布 | TG APPAREL JOINT STOCK CO MTS:1201671602 | — | $1.5K |
| 2026-02-04 | 人造纤维无纺布 | TG APPAREL JOINT STOCK CO MTS:1201671602 | — | $1.5K |
| 2025-09-23 | 25-70克非织造布 | NE SAC TEKSTIL SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $372 |
| 2025-09-23 | 硬挺纺织物 | NE SAC TEKSTIL SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $9.1K |
| 2025-09-10 | 硬挺纺织物 | NE SAC TEKSTIL SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $5.4K |