Maxviet Furniture Production & Import Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Sản Xuất Nội Thất Maxviet
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$44.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106934345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGK1V3X |
| 成立日期 | 2015-08-11 |
| 联系地址 | Số nhà 35, ngõ 85 Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Sản Xuất Nội Thất Maxviet |
| 企业英文名称 | MAXVIET FURNITURE PROCUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35, ngõ 85 Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84934481911 |
| 邮箱 | nguyentoan.humg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $44.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.6K | 木托盘、其他纸制品 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 塑料家具 | Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-24 | 塑料家具 | Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-07-02 | 非办公金属家具 | Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $586 |
| 2024-07-02 | 非办公金属家具 | Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $737 |
| 2024-06-28 | 非办公金属家具 | Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $737 |
| 2024-06-28 | 非办公金属家具 | Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $586 |
| 2024-02-29 | 塑料家具 | Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2024-02-29 | 塑料家具 | Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | $902 |
| 2024-02-29 | 塑料家具 | Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | $526 |
| 2024-02-29 | 塑料家具 | Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |