Red Investment Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 石油沥青

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU RED

121
进口笔数
0
出口笔数
$187.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.54M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.35M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.95M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.58M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.11M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.50M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.87M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.69M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.56M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.96M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.65M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.54M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.70M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.51M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.72M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.10M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.48M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.45M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.61M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.94M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.19M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.01M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.43M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.19M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.80M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.35M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.95M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.58M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.11M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.50M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.87M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.69M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.56M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.96M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.65M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.54M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.70M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.51M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.72M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.10M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.48M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.45M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.61M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.94M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.19M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.01M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.43M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.19M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.80M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314251163
企查查编码QVNR3CC5K0
成立日期2017-02-27
联系地址36 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU RED
企业英文名称RED INVESTMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址36 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842839302322
邮箱quanhb@red-group.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本564亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271320石油沥青
620590其他纺织衬衫

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡107$164.27M
泰国12$18.87M
中国2$4.41M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Extap (A Division Of Exxonmobil Asia Pacific Pte Ltd)新加坡53$81.97M石油沥青
Extap (A Division Of Exxonmobil Asia Pacific Pte Ltd) Fuels & Lubricants新加坡26$43.65M石油沥青
Hiin Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡21$32.77M石油沥青、天然沥青
Blackhem Labuan Ltd新加坡8$11.29M石油沥青
EXTAP, a division of ExxonMobil Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$10.87M液化丙烷气、液化丁烷
Tipco Asphalt Public Company Limited泰国2$4.19M石油沥青、天然沥青
Shell Eastern Trading (Pte.) Ltd.新加坡1$1.61M非轻质石油、其他煤焦油
BLACKHEM LABUAN LTD新加坡1$1.21M石油沥青
ExxonMobil Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$70非轻质石油、石油沥青

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29石油沥青EXTAP, a division of ExxonMobil Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$917.5K
2026-05-29石油沥青EXTAP, a division of ExxonMobil Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$696.0K
2026-05-19石油沥青Hiin Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$1.92M
2026-05-04石油沥青Hiin Asia Pacific Pte. Ltd.中国$2.27M
2026-04-20石油沥青Tipco Asphalt Public Company Limited泰国$735.1K
2026-04-20石油沥青Tipco Asphalt Public Company Limited泰国$1.36M
2026-04-20石油沥青Tipco Asphalt Public Company Limited泰国$1.36M
2026-04-20石油沥青Tipco Asphalt Public Company Limited泰国$735.1K
2026-03-31石油沥青Hiin Asia Pacific Pte. Ltd.中国$2.15M
2026-03-12石油沥青EXTAP, a division of ExxonMobil Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$1.28M

相关企业 · 同类产品

Red Investment Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →