Red Investment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU RED
117
进口笔数
0
出口笔数
$181.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314251163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3CC5K0 |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | 36 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU RED |
| 企业英文名称 | RED INVESTMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839302322 |
| 邮箱 | quanhb@red-group.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 564亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 104 | $160.73M |
| 泰国 | 12 | $18.87M |
| 中国 | 1 | $2.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Extap (A Division Of Exxonmobil Asia Pacific Pte Ltd) | 新加坡 | 59 | $91.22M | 液化丙烷气、石油沥青 |
| Extap (A Division Of Exxonmobil Asia Pacific Pte Ltd) Fuels & Lubricants | 新加坡 | 26 | $43.65M | 石油沥青 |
| Hiin Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $28.58M | 石油沥青、天然沥青 |
| Blackhem Labuan Ltd | 新加坡 | 9 | $12.50M | 石油沥青 |
| Tipco Asphalt Public Company Limited | 泰国 | 2 | $4.19M | 石油沥青、天然沥青 |
| Shell Eastern Trading (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.61M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| ExxonMobil Asia Pacific Pte. Ltd. | 英国 | 1 | $70 | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 石油沥青 | Tipco Asphalt Public Company Limited | 泰国 | $735.1K |
| 2026-04-20 | 石油沥青 | Tipco Asphalt Public Company Limited | 泰国 | $1.36M |
| 2026-04-20 | 石油沥青 | Tipco Asphalt Public Company Limited | 泰国 | $1.36M |
| 2026-04-20 | 石油沥青 | Tipco Asphalt Public Company Limited | 泰国 | $735.1K |
| 2026-03-31 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $2.15M |
| 2026-03-12 | 石油沥青 | Extap (A Division Of Exxonmobil Asia Pacific Pte Ltd) | 新加坡 | $1.28M |
| 2026-02-09 | 石油沥青 | Extap (A Division Of Exxonmobil Asia Pacific Pte Ltd) | 新加坡 | $1.39M |
| 2026-02-09 | 石油沥青 | Extap (A Division Of Exxonmobil Asia Pacific Pte Ltd) | 新加坡 | $1.62M |
| 2026-01-22 | 石油沥青 | Extap (A Division Of Exxonmobil Asia Pacific Pte Ltd) | 新加坡 | $1.52M |
| 2026-01-14 | 石油沥青 | Extap (A Division Of Exxonmobil Asia Pacific Pte Ltd) | 新加坡 | $1.92M |