A Tuan Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 自动电阻焊机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI á TUấN VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$386.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301089559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02BCT5C |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | Khu đô thị mới, Thị Trấn Chờ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Á TUẤN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị mới, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842226750699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $386.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yatatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $218.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材 |
| Foshan Xuanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $167.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 金属切割锯 | FOSHAN XUAN XIN TRADING CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2023-06-28 | 自动电阻焊机 | FOSHAN YATATONG TRADING CO LTD | 中国 | $218.3K |
| 2023-05-09 | 自动电阻焊机 | FOSHAN XUAN XIN TRADING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2023-05-09 | 自动电阻焊机 | FOSHAN XUAN XIN TRADING CO LTD | 中国 | $68.4K |
| 2023-03-28 | 自动电阻焊机 | FOSHAN XUAN XIN TRADING CO LTD | 中国 | $68.4K |