Mooc Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mộc Thịnh
76
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312930025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB152206 |
| 成立日期 | 2014-09-17 |
| 联系地址 | 120/68/9 Thích Quảng Đức, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỘC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/68/9 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84906851250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jieqiong Technology Co., Ltd. | 中国 | 58 | $854.8K | 镀锌钢丝、其他钢平板轧材 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $51.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $515 |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $735 |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $735 |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $544 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $578 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47 |