Anh Viet Investment & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU ANH VIệT
42
进口笔数
0
出口笔数
$4.61M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-07
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108480915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUN6G00 |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Số 5, Ngõ Linh Quang A, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ANH VIỆT |
| 企业英文名称 | ANH VIET INVESTMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | 02462765838 |
| 邮箱 | anhvietxnk2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 170490 | 糖果 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 20 | $2.33M |
| 荷兰 | 15 | $921.4K |
| 韩国 | 11 | $620.3K |
| 法国 | 4 | $188.2K |
| 丹麦 | 3 | $172.8K |
| 新西兰 | 3 | $169.1K |
| 德国 | 4 | $83.5K |
| 俄罗斯 | 5 | $78.4K |
| 英国 | 1 | $51.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flolina LLC | 瑞士 | 9 | $905.9K | 婴幼儿食品 |
| Fiolina LLC | 俄罗斯 | 3 | $564.3K | 婴幼儿食品、甜饼干 |
| QUICK LLC | 瑞士 | 3 | $471.9K | 婴幼儿食品 |
| Flolina LLC | 荷兰 | 9 | $457.3K | 婴幼儿食品 |
| Littlecare Pharma Pty Ltd | 新加坡 | 2 | $345.9K | 其他食品制剂 |
| KC Korea | 韩国 | 7 | $338.0K | 其他非酒精饮料 |
| New Zealand Pure Dairy Products Ltd. | 新西兰 | 3 | $169.1K | 婴幼儿食品 |
| Drh Market Sarl | 法国 | 3 | $115.2K | 酸奶、婴幼儿食品 |
| Drh Market S.A.R.L. | 德国 | 3 | $59.0K | 婴幼儿食品 |
| Flolina LLC | 俄罗斯 | 3 | $38.5K | 葵花/红花油 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 其他非酒精饮料 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $37.2K |
| 2025-04-28 | 婴幼儿食品 | FLOLINA LLC | 荷兰 | $42.8K |
| 2025-04-28 | 婴幼儿食品 | FLOLINA LLC | 瑞士 | $73.5K |
| 2025-04-28 | 婴幼儿食品 | FLOLINA LLC | 瑞士 | $6.7K |
| 2025-04-22 | 婴幼儿食品 | NEW ZEALAND PURE DAIRY PRODUCTS LTD | 新西兰 | $5.9K |
| 2025-04-22 | 婴幼儿食品 | NEW ZEALAND PURE DAIRY PRODUCTS LTD | 新西兰 | $33.4K |
| 2025-04-22 | 婴幼儿食品 | NEW ZEALAND PURE DAIRY PRODUCTS LTD | 新西兰 | $33.3K |
| 2025-04-16 | 婴幼儿食品 | FLOLINA LLC | 瑞士 | $46.1K |
| 2025-04-16 | 婴幼儿食品 | FLOLINA LLC | 瑞士 | $31.0K |
| 2025-04-16 | 婴幼儿食品 | Flolina LLC | 荷兰 | $19.2K |