WeatherPlus Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP THờI TIếT WEATHERPLUS
- 邮箱2
13
进口笔数
0
出口笔数
$53.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106597121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY64G1JD |
| 成立日期 | 2014-07-09 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngách 02, ngõ 47 phố Trần Hòa, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THỜI TIẾT WEATHERPLUS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437955069 |
| 邮箱 | contact@weatherplus.vn |
| 官网 | weatherplus.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 7 | $45.5K |
| 日本 | 2 | $7.4K |
| 中国 | 4 | $830 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pessl Instruments GmbH | 德国 | 6 | $42.7K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Tokyo Keiki Inc. | 日本 | 2 | $7.4K | 阀门零件、液压气压阀门 |
| Pessl Instruments GmbH | 澳大利亚 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、测量仪器 |
| Seeed Development Ltd. | 中国 | 1 | $599 | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| ESSILOR TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $220 | 电力控制板、金属加工机刀 |
| TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 1 | $11 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 测量仪器 | ESSILOR TRADING LTD | 中国 | $160 |
| 2025-11-27 | 电力控制板 | ESSILOR TRADING LTD | 中国 | $60 |
| 2025-10-28 | 测量仪器 | SEEED DEVELOPMENT LTD | 中国 | $599 |
| 2025-10-10 | 其他电视摄像机 | PESSL INSTRUMENTS GMBH | 奥地利 | $248 |
| 2025-10-10 | 其他功能机器 | PESSL INSTRUMENTS GMBH | 奥地利 | $550 |
| 2025-08-28 | 处理器及控制器 | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 中国 | $11 |
| 2025-05-21 | 测量仪器 | PESSL INSTRUMENTS GMBH | 奥地利 | $1.8K |
| 2025-05-21 | 其他塑料制品 | PESSL INSTRUMENTS GMBH | 奥地利 | $533 |
| 2024-08-05 | 其他塑料制品 | PESSL INSTRUSMENTS GMHB | 奥地利 | $523 |
| 2024-08-05 | 测量仪器 | PESSL INSTRUSMENTS GMHB | 奥地利 | $544 |