EVAN NGUYEN
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$268
进口金额
$0
出口金额
2024-07-05
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314263320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF6HXTH |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | 4E/2 Nguyễn Thị Đặng, Tổ 13, Khu phố 6, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG EVAN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | EVAN NGUYEN CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4E/2 Nguyễn Thị Đặng, Tổ 13 Khu phố 6, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84935864547 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $268 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 混合香料 | — | 越南 | $6 |
| 2024-07-05 | 其他加工水果 | — | 越南 | $2 |
| 2024-07-05 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $5 |
| 2024-07-05 | 混合香料 | — | 越南 | $2 |
| 2024-07-05 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $24 |
| 2024-07-05 | 酱油 | — | 越南 | $16 |
| 2024-07-05 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $50 |
| 2024-07-05 | 燃烧类香料 | — | 越南 | $30 |
| 2024-07-05 | 混合香料 | — | 越南 | $3 |
| 2024-07-05 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $27 |