Satuco Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XNK SATUCO VIệT NAM

48
进口笔数
0
出口笔数
$801.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.5K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109526055
企查查编码QVN5BDRCH3
成立日期2021-02-09
联系地址Thôn 1, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SATUCO VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Công Đình 1, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84975390258
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
271220低油石蜡
271012轻质石油油品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国46$786.4K
中国2$14.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynamix Cosmo Co., Ltd.韩国29$555.5K非轻质石油、芳香烃混合物
ISU Exachem Co., Ltd.韩国9$123.7K非轻质石油、其他有机硫化合物
ISU Chemical Co., Ltd.韩国2$26.3K混合烷基苯/萘、非轻质石油
Dynamix Cosmo Pte. Ltd.新加坡1$22.0K非轻质石油、丙醇和异丙醇
DMC Global Pte. Ltd.新加坡1$17.8K非轻质石油
DCM Global Pte. Ltd.新加坡1$17.5K非轻质石油
Yunnan BMF Science & Technology Ltd.中国2$14.7K含油石蜡、低油石蜡
Madewing Chem Pte. Ltd.新加坡1$11.9K非轻质石油
ISU Specialty Chemical Co., Ltd.韩国1$11.7K非轻质石油、其他有机硫化合物
Hanwha Total Petrochemical Co., Ltd.韩国1$131高密度聚乙烯、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-12轻质石油油品DYNAMIX COSMO PTE LTD韩国$22.0K
2024-09-05非轻质石油DMC GLOBAL PTE LTD韩国$17.8K
2024-08-28非轻质石油ISU CHEMICAL CO., LTD韩国$21.0K
2024-08-07非轻质石油DYNAMIX COSMO PRIVATE LTD韩国$16.5K
2024-08-01非轻质石油DYNAMIX COSMO PRIVATE LTD韩国$22.0K
2024-07-18非轻质石油ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD韩国$11.7K
2024-07-15非轻质石油DYNAMIX COSMO PRIVATE LTD韩国$11.0K
2024-07-15非轻质石油DYNAMIX COSMO PRIVATE LTD韩国$16.5K
2024-07-05非轻质石油DYNAMIX COSMO PRIVATE LTD韩国$11.0K
2024-06-27非轻质石油DYNAMIX COSMO PRIVATE LTD韩国$5.5K

相关企业 · 同类产品

Satuco Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →