Satuco Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XNK SATUCO VIệT NAM
48
进口笔数
0
出口笔数
$801.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109526055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BDRCH3 |
| 成立日期 | 2021-02-09 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SATUCO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Công Đình 1, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975390258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $786.4K |
| 中国 | 2 | $14.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynamix Cosmo Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $555.5K | 非轻质石油、芳香烃混合物 |
| ISU Exachem Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $123.7K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| ISU Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.3K | 混合烷基苯/萘、非轻质石油 |
| Dynamix Cosmo Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.0K | 非轻质石油、丙醇和异丙醇 |
| DMC Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.8K | 非轻质石油 |
| DCM Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.5K | 非轻质石油 |
| Yunnan BMF Science & Technology Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Madewing Chem Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.9K | 非轻质石油 |
| ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.7K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Hanwha Total Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $131 | 高密度聚乙烯、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 轻质石油油品 | DYNAMIX COSMO PTE LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2024-09-05 | 非轻质石油 | DMC GLOBAL PTE LTD | 韩国 | $17.8K |
| 2024-08-28 | 非轻质石油 | ISU CHEMICAL CO., LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2024-08-07 | 非轻质石油 | DYNAMIX COSMO PRIVATE LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2024-08-01 | 非轻质石油 | DYNAMIX COSMO PRIVATE LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2024-07-18 | 非轻质石油 | ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2024-07-15 | 非轻质石油 | DYNAMIX COSMO PRIVATE LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2024-07-15 | 非轻质石油 | DYNAMIX COSMO PRIVATE LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2024-07-05 | 非轻质石油 | DYNAMIX COSMO PRIVATE LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2024-06-27 | 非轻质石油 | DYNAMIX COSMO PRIVATE LTD | 韩国 | $5.5K |