Kien Minh Distribution & Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Và PHâN PHốI KIếN MINH
28
进口笔数
0
出口笔数
$430.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317491766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN912W612 |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | G17 Khu dân cư Park Riverside, 101 Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI KIẾN MINH |
| 企业英文名称 | KIEN MINH DISTRIBUTION AND IMPORT-EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G17 Khu dân cư Park Riverside, 101 Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5820 - Xuất bản phần mềm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84705193299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 12 | $190.4K |
| 土耳其 | 5 | $90.4K |
| 韩国 | 4 | $73.2K |
| 英国 | 5 | $67.2K |
| 意大利 | 1 | $8.6K |
| 西班牙 | 1 | $154 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synergie Skin Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $190.4K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $73.2K | 其他护肤品、人造身体部件 |
| Burgeon Biyoteknoloji ve San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 3 | $66.8K | 其他护肤品 |
| Clinical Health Technologies Ltd | 英国 | 4 | $57.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Burgeon Biyoteknoloji ve San. Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $23.5K | 其他护肤品、非瓦楞折叠盒 |
| CLINICAL HEALTH TECHNOLGIES LTD | 英国 | 1 | $9.4K | 其他护肤品 |
| Venome S.R.L. | 意大利 | 1 | $8.6K | 其他护肤品 |
| Innova Biocare S.L. | 西班牙 | 1 | $154 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Clinical Health Technologies Ltd | 英国 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Clinical Health Technologies Ltd | 英国 | $694 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Clinical Health Technologies Ltd | 英国 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Clinical Health Technologies Ltd | 英国 | $694 |
| 2026-03-31 | 其他护肤品 | Clinical Health Technologies Ltd | 英国 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 其他护肤品 | Clinical Health Technologies Ltd | 英国 | $5.3K |
| 2026-03-31 | 其他护肤品 | Clinical Health Technologies Ltd | 英国 | $4.9K |
| 2026-03-17 | 其他护肤品 | Clinical Health Technologies Ltd | 英国 | $5.1K |
| 2026-03-17 | 其他芳香制剂 | SYNERGIE SKIN PTY LTD | 澳大利亚 | $716 |
| 2026-03-17 | 其他护肤品 | SYNERGIE SKIN PTY LTD | 澳大利亚 | $28.2K |