PEDI CIVIL SOLUTIONS JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PEDI CIVIL SOLUTIONS
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402169422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UE2BK2 |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà số 59B Lê Lợi, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PEDI CIVIL SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | PEDI CIVIL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, số 344 đường 2/9, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84964317517 |
| 邮箱 | t.mai@pedicivil.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IHI Inspection & Instrumentation Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.2K | 其他塑料制品、硫化橡胶地板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 硫化橡胶地板 | IHI INSPECTION & INSTRUMENTATION CO LTD | 日本 | $50 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | IHI INSPECTION & INSTRUMENTATION CO LTD | 日本 | $12 |
| 2026-01-27 | 其他测量仪器 | IHI INSPECTION & INSTRUMENTATION CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-01-27 | 电力控制板 | IHI INSPECTION & INSTRUMENTATION CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | IHI INSPECTION & INSTRUMENTATION CO LTD | 日本 | $19 |