UU Viet Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 319 笔 · 主营 发泡床垫
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nệm ưu Việt
99
进口笔数
319
出口笔数
$1.42M
进口金额
$4.28M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-23
最近出口
23
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301412857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6QVYVH |
| 成立日期 | 1993-11-11 |
| 联系地址 | C5/6D Quốc lộ 1A, ấp 3, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỆM ƯU VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1420 Lê Khả Phiêu, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837560893 |
| 邮箱 | uuviet@uuviet.com |
| 官网 | www.uuviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 195.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 520822 | 棉机织布 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940421 | 发泡床垫 |
| 630210 | 针织床品 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 44 | $1.08M |
| 泰国 | 8 | $177.1K |
| 中国 | 23 | $84.0K |
| 中国台湾 | 8 | $41.6K |
| 印度尼西亚 | 12 | $33.2K |
| 越南 | 4 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 304 | $4.25M |
| 越南 | 10 | $11.3K |
| 柬埔寨 | 3 | $8.4K |
| 中国台湾 | 1 | $3.6K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 35 | $1.04M | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $177.1K | 汽车座椅零件、其他聚醚 |
| Wuxi Dibella Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $59.3K | 漂白棉混纺布、漂白棉布 |
| MIXIE TECH INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | 8 | $41.6K | 染色合成针织布 |
| ATEJA TRITUNGGAL PT | 印度尼西亚 | 5 | $25.5K | 彩色化纤织物、印花化棉混纺布 |
| Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | 5 | $6.3K | 1kg以下胶粘剂、非轻质石油 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 家具配件、非木制家具件 |
| PT SINAR CONTINENTAL | 印度尼西亚 | 3 | $4.6K | PVC涂层织物、彩色合成针织布 |
| Guangzhou Lianrou Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $3.3K | 金属订书钉、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Platz Co., Ltd. | 日本 | 304 | $4.25M | 医用家具、发泡床垫 |
| Hsing Shun Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $8.4K | 其他材料床垫、发泡床垫 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| MIXIE TECH INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | 1 | $3.6K | 染色合成针织布 |
| Guangzhou Lianrou Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 机床零件 |
| Red River MFG Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $970 | 塑料衣着附件、高强力机织物 |
| Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | 1 | $970 | 印刷标签、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 聚合物胶粘剂 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | $771 |
| 2026-04-08 | 聚合物胶粘剂 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | $771 |
| 2026-03-06 | 聚合物胶粘剂 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-24 | 彩色合成针织布 | CHANGXING WENNASI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 聚合物胶粘剂 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 棉机织布 | WUXI DIBELLA TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-07 | 聚合物胶粘剂 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | $118 |
| 2026-01-15 | 聚合物胶粘剂 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | $1.5K |
| 2025-12-25 | 聚合物胶粘剂 | NISHI TOKYO CHEMIX CORP ORATION | 日本 | $1.0K |
| 2025-12-18 | 非玻璃化转印纸 | PLATZ CO LTD | 日本 | $0 |
出口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 发泡床垫 | PLATZ CO LTD | 日本 | $513 |
| 2026-04-23 | 发泡床垫 | PLATZ CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 发泡床垫 | PLATZ CO LTD | 日本 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 发泡床垫 | PLATZ CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 发泡床垫 | PLATZ CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 发泡床垫 | PLATZ CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 发泡床垫 | PLATZ CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 发泡床垫 | PLATZ CO LTD | 日本 | $460 |
| 2026-04-19 | 发泡床垫 | PLATZ CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 发泡床垫 | PLATZ CO LTD | 日本 | $2.8K |