UU Viet Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 319 笔 · 主营 发泡床垫

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nệm ưu Việt

99
进口笔数
319
出口笔数
$1.42M
进口金额
$4.28M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-23
最近出口
23
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.2K · 4 笔出口 $69.8K · 6 笔2023-10进口 $13.2K · 6 笔出口 $125.9K · 10 笔2023-11进口 $3.2K · 3 笔出口 $128.7K · 10 笔2023-12进口 $39.3K · 4 笔出口 $127.7K · 13 笔2024-01进口 $22.8K · 2 笔出口 $146.9K · 13 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $74.2K · 6 笔2024-03进口 $1.02M · 3 笔出口 $158.2K · 12 笔2024-04进口 $26.3K · 3 笔出口 $127.4K · 12 笔2024-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $99.9K · 7 笔2024-06进口 $762 · 1 笔出口 $73.1K · 8 笔2024-07进口 $7.6K · 4 笔出口 $124.4K · 10 笔2024-08进口 $24.0K · 3 笔出口 $112.6K · 11 笔2024-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $45.5K · 3 笔2024-10进口 $27.0K · 3 笔出口 $90.3K · 8 笔2024-11进口 $5.2K · 2 笔出口 $70.7K · 6 笔2024-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $146.7K · 12 笔2025-01进口 $311 · 1 笔出口 $72.0K · 6 笔2025-02进口 $2.4K · 3 笔出口 $118.4K · 11 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $120.6K · 11 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $119.8K · 10 笔2025-05进口 $20.0K · 2 笔出口 $104.4K · 8 笔2025-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $70.1K · 3 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $92.7K · 8 笔2025-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $118.7K · 11 笔2025-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $120.5K · 6 笔2025-10进口 $8.4K · 3 笔出口 $121.5K · 5 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $116.6K · 5 笔2025-12进口 $2.2K · 3 笔出口 $148.2K · 7 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $138.7K · 6 笔2026-02进口 $4.3K · 4 笔出口 $123.9K · 5 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $121.2K · 5 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $120.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.2K · 4 笔出口 $69.8K · 6 笔2023-10进口 $13.2K · 6 笔出口 $125.9K · 10 笔2023-11进口 $3.2K · 3 笔出口 $128.7K · 10 笔2023-12进口 $39.3K · 4 笔出口 $127.7K · 13 笔2024-01进口 $22.8K · 2 笔出口 $146.9K · 13 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $74.2K · 6 笔2024-03进口 $1.02M · 3 笔出口 $158.2K · 12 笔2024-04进口 $26.3K · 3 笔出口 $127.4K · 12 笔2024-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $99.9K · 7 笔2024-06进口 $762 · 1 笔出口 $73.1K · 8 笔2024-07进口 $7.6K · 4 笔出口 $124.4K · 10 笔2024-08进口 $24.0K · 3 笔出口 $112.6K · 11 笔2024-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $45.5K · 3 笔2024-10进口 $27.0K · 3 笔出口 $90.3K · 8 笔2024-11进口 $5.2K · 2 笔出口 $70.7K · 6 笔2024-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $146.7K · 12 笔2025-01进口 $311 · 1 笔出口 $72.0K · 6 笔2025-02进口 $2.4K · 3 笔出口 $118.4K · 11 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $120.6K · 11 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $119.8K · 10 笔2025-05进口 $20.0K · 2 笔出口 $104.4K · 8 笔2025-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $70.1K · 3 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $92.7K · 8 笔2025-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $118.7K · 11 笔2025-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $120.5K · 6 笔2025-10进口 $8.4K · 3 笔出口 $121.5K · 5 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $116.6K · 5 笔2025-12进口 $2.2K · 3 笔出口 $148.2K · 7 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $138.7K · 6 笔2026-02进口 $4.3K · 4 笔出口 $123.9K · 5 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $121.2K · 5 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $120.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0301412857
企查查编码QVNC6QVYVH
成立日期1993-11-11
联系地址C5/6D Quốc lộ 1A, ấp 3, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NỆM ƯU VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1420 Lê Khả Phiêu, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02837560893
邮箱uuviet@uuviet.com
官网www.uuviet.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本195.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
390729其他聚醚
600632染色合成针织布
600633彩色合成针织布
520822棉机织布
540773彩色化纤织物
521029漂白棉混纺布
830520金属订书钉
600631合成针织布
540751聚酯长丝织物

出口

HS 编码产品
940421发泡床垫
630210针织床品
732010钢制弹簧片
630790其他纺织制品
940429其他材料床垫
600632染色合成针织布
392113聚氨酯泡沫塑料
392321聚乙烯袋
400811泡沫橡胶板
480431牛皮纸≤150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本44$1.08M
泰国8$177.1K
中国23$84.0K
中国台湾8$41.6K
印度尼西亚12$33.2K
越南4$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本304$4.25M
越南10$11.3K
柬埔寨3$8.4K
中国台湾1$3.6K
中国1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本35$1.04M非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd.越南8$177.1K汽车座椅零件、其他聚醚
Wuxi Dibella Textile Co., Ltd.中国7$59.3K漂白棉混纺布、漂白棉布
MIXIE TECH INTERNATIONAL CO中国台湾8$41.6K染色合成针织布
ATEJA TRITUNGGAL PT印度尼西亚5$25.5K彩色化纤织物、印花化棉混纺布
Nishi Tokyo Chemix Corp日本5$6.3K1kg以下胶粘剂、非轻质石油
Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国2$4.9K家具配件、非木制家具件
PT SINAR CONTINENTAL印度尼西亚3$4.6KPVC涂层织物、彩色合成针织布
Guangzhou Lianrou Machinery & Equipment Co., Ltd.中国3$3.7K机床零件、其他钢铁制品
Meihotech Vietnam Inc.越南4$3.3K金属订书钉、其他钢弹簧

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Platz Co., Ltd.日本304$4.25M医用家具、发泡床垫
Hsing Shun Industrial Co., Ltd.柬埔寨3$8.4K其他材料床垫、发泡床垫
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南4$4.7K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南4$4.7K瓦楞纸板、其他钢铁制品
MIXIE TECH INTERNATIONAL CO中国台湾1$3.6K染色合成针织布
Guangzhou Lianrou Machinery & Equipment Co., Ltd.中国1$1.8K机床零件
Red River MFG Shareholding Co., Ltd.越南1$970塑料衣着附件、高强力机织物
Song Hong Production Joint Stock Company越南1$970印刷标签、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08聚合物胶粘剂Nishi Tokyo Chemix Corp日本$771
2026-04-08聚合物胶粘剂Nishi Tokyo Chemix Corp日本$771
2026-03-06聚合物胶粘剂Nishi Tokyo Chemix Corp日本$2.0K
2026-02-24彩色合成针织布CHANGXING WENNASI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2026-02-11聚合物胶粘剂Nishi Tokyo Chemix Corp日本$1.1K
2026-02-10棉机织布WUXI DIBELLA TEXTILE CO LTD中国$1.9K
2026-02-07聚合物胶粘剂Nishi Tokyo Chemix Corp日本$118
2026-01-15聚合物胶粘剂Nishi Tokyo Chemix Corp日本$1.5K
2025-12-25聚合物胶粘剂NISHI TOKYO CHEMIX CORP ORATION日本$1.0K
2025-12-18非玻璃化转印纸PLATZ CO LTD日本$0

出口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23发泡床垫PLATZ CO LTD日本$513
2026-04-23发泡床垫PLATZ CO LTD日本$2.6K
2026-04-23发泡床垫PLATZ CO LTD日本$9.3K
2026-04-23发泡床垫PLATZ CO LTD日本$5.3K
2026-04-23发泡床垫PLATZ CO LTD日本$3.1K
2026-04-23发泡床垫PLATZ CO LTD日本$2.3K
2026-04-23发泡床垫PLATZ CO LTD日本$1.5K
2026-04-23发泡床垫PLATZ CO LTD日本$460
2026-04-19发泡床垫PLATZ CO LTD日本$2.3K
2026-04-19发泡床垫PLATZ CO LTD日本$2.8K

相关企业 · 同类产品

UU Viet Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →