Compass Offices Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COMPASS OFFICES VIệT NAM
- 邮箱321
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
10
进口笔数
1
出口笔数
$42.0K
进口金额
$6.0K
出口金额
2025-01-23
最近进口
2025-10-24
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313021512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0APG99E |
| 成立日期 | 2014-11-10 |
| 联系地址 | Tầng 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COMPASS OFFICES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COMPASS OFFICES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với hoạt động "Kinh doanh bất động sản": Tổ chức kinh tế nhận vốn góp phải đáp ứng điều kiện theo quy định của Luật Kinh doanh Bất động sản 2014. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84862876188 |
| 邮箱 | covnbftreception@compassoffices.com |
| 官网 | www.compassoffices.com |
| 传真 | 0862876100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 830400 | 金属办公设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $39.3K |
| 中国台湾 | 2 | $2.4K |
| 中国香港 | 3 | $343 |
| 印度 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DBK International Ltd. | 中国 | 2 | $32.5K | PVC地板/墙覆盖物、金属办公设备 |
| JMS GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $5.8K | 软垫木座椅 |
| TAK LEE DECORATION MATERIALS LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 塑料涂层壁纸 |
| OF FMAX LTD | 中国香港 | 1 | $962 | 木制办公家具 |
| DELTA PATH LTD | 中国香港 | 1 | $800 | 自动数据处理机处理部件、其他电话机 |
| COMPASS OF FICES | 中国香港 | 2 | $241 | 纸信封、印刷日历 |
| RONNIE CHUEI | 中国香港 | 1 | $102 | 商业广告材料 |
| Attu Amreen Global Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $16 | 猫狗饲料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass Offices Japan K.K. | 日本 | 1 | $6.0K | 其他电话机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 印刷日历 | COMPASS OF FICES | 中国香港 | $98 |
| 2025-01-23 | 圆珠笔 | COMPASS OF FICES | 中国香港 | $13 |
| 2025-01-23 | 纸信封 | COMPASS OF FICES | 中国香港 | $63 |
| 2025-01-23 | 金属标牌 | COMPASS OF FICES | 中国香港 | $2 |
| 2024-10-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DELTA PATH LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2024-08-16 | 猫狗饲料 | ATTU AMREEN GLOBAL PVT LTD | 印度 | $7 |
| 2024-08-16 | 猫狗饲料 | ATTU AMREEN GLOBAL PVT LTD | 印度 | $1 |
| 2024-08-16 | 猫狗饲料 | ATTU AMREEN GLOBAL PVT LTD | 印度 | $1 |
| 2024-08-16 | 猫狗饲料 | ATTU AMREEN GLOBAL PVT LTD | 印度 | $7 |
| 2024-08-16 | 猫狗饲料 | ATTU AMREEN GLOBAL PVT LTD | 印度 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 其他电话机 | Compass Offices Japan K.K. | 日本 | $6.0K |