Linh Minh Forest Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 乙酸及盐类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LâM LINH MINH
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-01
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202225278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV4H491 |
| 成立日期 | 2023-12-16 |
| 联系地址 | Số 51 đường Hoàng Thiết Tâm, Khu Xuân Áng, Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LÂM LINH MINH |
| 企业英文名称 | LAM LINH MINH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51 đường Hoàng Thiết Tâm, Khu Xuân Áng, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0865818634 |
| 邮箱 | anhdung168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.21M |
| 印度 | 4 | $65.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Kolod Food Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.07M | 乙酸及盐类、磷酸钾 |
| Pannchal Merchant Private Ltd. | 印度 | 4 | $65.3K | 碳制品、乙酸及盐类 |
| Danyang Rapid Aid Hot & Cold Therapy Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.2K | 卫生用品、其他化学制剂 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $39.1K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Hangzhou Shunfengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 涂布纸卷、电动摩托车 |
| Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 染色棉混纺布、雪尼尔织物 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Yiwu Xuanlin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 玩具模型、贱金属铰链 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Auste Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 阀门龙头、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-01 | 卫生用品 | DANYANG RAPID AID HOT & COLD THERAPY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-03-18 | 棉针织鞋袜 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-03-18 | 棉针织鞋袜 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-03-18 | 棉针织鞋袜 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-03-18 | 其他针织配件 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-03-18 | 棉针织鞋袜 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-03-18 | 棉针织鞋袜 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-03-18 | 棉针织鞋袜 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-03-18 | 棉针织鞋袜 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-03-18 | 棉针织鞋袜 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |