A Chau Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ GIớI á CHâU
113
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402022772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V93JTX |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | 27 Hoàng Văn Thái, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ GIỚI Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 27 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968362036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848390 | 传动部件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $1.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd. | 中国 | 41 | $400.6K | 土方机械零件、铝制容器≤300升 |
| Guangdong Yaotai Filter Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $140.4K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| Jiangxi Xinhang Precision Casting Co., Ltd. | 中国 | 8 | $120.2K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
| Qingdao Hyatt Win Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $102.9K | 非轻质石油、纺织增强橡胶管 |
| Xiamen Gold Forging Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $93.6K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningbo Wufang Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.5K | 土方机械零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Xiamen Xinghaisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.7K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Qingdao ER Hyatt International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.8K | 非轻质石油、螺纹钢制管件 |
| Fengcheng Pacific Shenlong Turbocharger Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.6K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.5K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 其他气泵 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $285 |
| 2025-06-09 | 其他气泵 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-06-09 | 其他气泵 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-06-09 | 其他气泵 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $104 |
| 2025-06-09 | 其他气泵 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-06-09 | 其他气泵 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-06-09 | 其他气泵 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-06-09 | 其他气泵 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-06-09 | 其他气泵 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-06-09 | 其他气泵 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $192 |