Vuhai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 516 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vũ Hải

516
进口笔数
0
出口笔数
$40.82M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-20
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.81M20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $414.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.68M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.17M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.64M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.42M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.18M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.81M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $607.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $369.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $977.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.93M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.28M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $932.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.93M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $790.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $158.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $414.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.68M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.17M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.64M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.42M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.18M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.81M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $607.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $369.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $977.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.93M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.28M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $932.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.93M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $790.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $158.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5700501307
企查查编码QVNKEJ54NP
成立日期2004-06-28
联系地址Cụm công nghiệp Hải Hòa, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VŨ HẢI
企业英文名称VUHAI COMPANY LIMTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hải Hòa, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh
经营范围2720 - Sản xuất pin và ắc quy 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842033883083
邮箱vuhaimc@vnn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟
050400动物肠肚
020629冷冻牛杂
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂
020230冻去骨牛肉
020621冻牛舌
390210聚丙烯聚合物
020745冻鸭块
140490其他植物产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国348$34.37M
阿根廷57$1.65M
新西兰20$1.33M
美国19$519.5K
土耳其12$458.9K
亚美尼亚7$398.6K
澳大利亚9$323.9K
意大利14$271.7K
比利时9$235.3K
韩国6$234.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd.越南333$33.64M香烟
Daguí Dong Hung Quang Tay Limited Liability Company阿根廷57$1.65M动物肠肚、冷冻牛杂
Dong Hung Quang Tay Co., Ltd.阿联酋20$1.33M香烟
Mau Dich Dagui Dong Hung Quang Tay Limited Liability Company美国19$519.5K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Mau Dich Dagui Dong Hung Quang Tay Co., Ltd.土耳其12$458.9K动物肠肚、冷冻鸡肉块
Dong Hung Quang Tay Co., Ltd.亚美尼亚7$398.6K香烟
Mau Dich Dagui Dong Hung Quang Tay Company Limited澳大利亚9$323.9K冷冻牛杂、动物肠肚
Konrad International Ltd.中国7$313.8K香烟
Dagui Dong Hung Quang Tay Co., Ltd.意大利14$271.7K香烟
Dong Hung Quang Tay Co., Ltd.比利时9$235.3K冷冻猪杂

近期贸易明细

进口(共 516)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-20香烟CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY新西兰$67.6K
2025-03-19香烟CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY亚美尼亚$52.0K
2025-03-19香烟CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY新西兰$18.9K
2025-03-19香烟CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY亚美尼亚$19.8K
2025-02-11香烟CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY中国$8.0K
2025-02-11香烟CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY中国$17.0K
2025-02-11香烟CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY中国$5.0K
2025-02-11香烟Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd.中国$14.4K
2025-02-11香烟CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY中国$8.6K
2025-02-11香烟CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY中国$9.5K

相关企业 · 同类产品

Vuhai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →