Vuhai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 516 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vũ Hải
516
进口笔数
0
出口笔数
$40.82M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-20
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700501307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEJ54NP |
| 成立日期 | 2004-06-28 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hải Hòa, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VŨ HẢI |
| 企业英文名称 | VUHAI COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hải Hòa, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842033883083 |
| 邮箱 | vuhaimc@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 020745 | 冻鸭块 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 348 | $34.37M |
| 阿根廷 | 57 | $1.65M |
| 新西兰 | 20 | $1.33M |
| 美国 | 19 | $519.5K |
| 土耳其 | 12 | $458.9K |
| 亚美尼亚 | 7 | $398.6K |
| 澳大利亚 | 9 | $323.9K |
| 意大利 | 14 | $271.7K |
| 比利时 | 9 | $235.3K |
| 韩国 | 6 | $234.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd. | 越南 | 333 | $33.64M | 香烟 |
| Daguí Dong Hung Quang Tay Limited Liability Company | 阿根廷 | 57 | $1.65M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Dong Hung Quang Tay Co., Ltd. | 阿联酋 | 20 | $1.33M | 香烟 |
| Mau Dich Dagui Dong Hung Quang Tay Limited Liability Company | 美国 | 19 | $519.5K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Mau Dich Dagui Dong Hung Quang Tay Co., Ltd. | 土耳其 | 12 | $458.9K | 动物肠肚、冷冻鸡肉块 |
| Dong Hung Quang Tay Co., Ltd. | 亚美尼亚 | 7 | $398.6K | 香烟 |
| Mau Dich Dagui Dong Hung Quang Tay Company Limited | 澳大利亚 | 9 | $323.9K | 冷冻牛杂、动物肠肚 |
| Konrad International Ltd. | 中国 | 7 | $313.8K | 香烟 |
| Dagui Dong Hung Quang Tay Co., Ltd. | 意大利 | 14 | $271.7K | 香烟 |
| Dong Hung Quang Tay Co., Ltd. | 比利时 | 9 | $235.3K | 冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 516)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 新西兰 | $67.6K |
| 2025-03-19 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 亚美尼亚 | $52.0K |
| 2025-03-19 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 新西兰 | $18.9K |
| 2025-03-19 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 亚美尼亚 | $19.8K |
| 2025-02-11 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $8.0K |
| 2025-02-11 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $17.0K |
| 2025-02-11 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $5.0K |
| 2025-02-11 | 香烟 | Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2025-02-11 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $8.6K |
| 2025-02-11 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $9.5K |