Viettek Smart Technologies Solution Corporation
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Tiên Tiến Viettek
7
进口笔数
1
出口笔数
$78.5K
进口金额
$478
出口金额
2026-02-04
最近进口
2025-04-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101427133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82UBSX3 |
| 成立日期 | 2003-11-26 |
| 联系地址 | Số 01 Nguyễn Khắc Nhu, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TIÊN TIẾN VIETTEK |
| 企业英文名称 | VIETTEK SMART TECHNOLOGIES SOLUTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01 Nguyễn Khắc Nhu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842437342385 |
| 邮箱 | info@viettek.vn |
| 官网 | www.viettek.vn |
| 传真 | 37342386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $43.9K |
| 捷克 | 1 | $34.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $478 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Keyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.6K | 电视数码摄像机、玩具模型 |
| COMINFO | 捷克 | 1 | $34.6K | 其他电气设备 |
| HANGZHOU YUNSHENCHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.3K | 工业机器人、锂原电池 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Keyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $478 | 电视数码摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 电视数码摄像机 | BEIJING KEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-05-22 | 电视数码摄像机 | BEIJING KEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $478 |
| 2024-08-26 | 电视数码摄像机 | BEIJING KEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2024-08-26 | 电视数码摄像机 | BEIJING KEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $617 |
| 2024-08-21 | 纤维纸板手提包 | BEIJING KEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-08-21 | 动物鞍具 | BEIJING KEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $225 |
| 2024-08-21 | 其他塑料制品 | BEIJING KEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-08-21 | 动物鞍具 | BEIJING KEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-04-08 | 头戴耳机及耳塞 | HANGZHOU YUNSHENCHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-14 | 其他电气设备 | COMINFO | 捷克 | $13.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 电视数码摄像机 | BEIJING KEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $478 |