Mochi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 586 笔 · 主营 公交卡车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV MOCHI

586
进口笔数
0
出口笔数
$19.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $294.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $545.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $237.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $370.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $470.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $307.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $637.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $480.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $367.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $893.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.53M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.06M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $841.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $400.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $929.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.23M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $629.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $420.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $296.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $321.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $583.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $370.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $374.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $563.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.15M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $629.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $294.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $545.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $237.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $370.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $470.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $307.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $637.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $480.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $367.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $893.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.53M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.06M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $841.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $400.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $929.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.23M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $629.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $420.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $296.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $321.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $583.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $370.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $374.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $563.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.15M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $629.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701996701
企查查编码QVNT5NEYK0
成立日期2019-06-11
联系地址Lô ĐNN_F ô số 6, cụm công nghiệp Hà Khánh, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV MOCHI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô ĐNN_F ô số 6, cụm công nghiệp Hà Khánh, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84852445161
邮箱congtymochi2019@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎
870899其他车辆零件
870830车辆制动零件
870850车桥及零件
870870车轮零件
840999柴油机零件
848210滚珠轴承
870840变速箱及零件
401180工业充气轮胎
870829车身零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国586$19.69M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国268$8.79MLED照明装置、其他娱乐用品
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国220$6.99M其他寝具、针织床品
GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国65$3.07M阀门龙头、车辆悬挂零件
Qingdao Everlasting Auto Parts Co., Ltd.中国12$349.1K钢制弹簧片、车轮零件
Jinan Qunguang Trading Co., Ltd.中国3$128.2K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Qingdao Icantop Rubber Co., Ltd.中国6$115.5K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Triangle Tire Co., Ltd.中国2$88.2K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Shandong Wanda Boto Tyre Co., Ltd.中国1$44.6K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Fangchenggang Taide Trading Co., Ltd.中国4$41.8K其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓
Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.古巴4$21.4K阀门龙头、其他气泵

近期贸易明细

进口(共 586)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29公交卡车轮胎GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$3.6K
2026-04-29车轮零件GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$12.0K
2026-04-29车轮零件GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$12.0K
2026-04-29公交卡车轮胎GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$3.6K
2026-04-29公交卡车轮胎GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$3.8K
2026-04-29车轮零件GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$20.8K
2026-04-29车轮零件GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$20.8K
2026-04-29公交卡车轮胎GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$3.8K
2026-04-28柴油机零件GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$15.4K
2026-04-28柴油机零件GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$15.4K

相关企业 · 同类产品

Mochi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →