Mochi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 586 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MOCHI
586
进口笔数
0
出口笔数
$19.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701996701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5NEYK0 |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | Lô ĐNN_F ô số 6, cụm công nghiệp Hà Khánh, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MOCHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô ĐNN_F ô số 6, cụm công nghiệp Hà Khánh, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84852445161 |
| 邮箱 | congtymochi2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 870829 | 车身零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 586 | $19.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 268 | $8.79M | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 220 | $6.99M | 其他寝具、针织床品 |
| GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 65 | $3.07M | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Qingdao Everlasting Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 12 | $349.1K | 钢制弹簧片、车轮零件 |
| Jinan Qunguang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $128.2K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Qingdao Icantop Rubber Co., Ltd. | 中国 | 6 | $115.5K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Triangle Tire Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.2K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Shandong Wanda Boto Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Fangchenggang Taide Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.8K | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $21.4K | 阀门龙头、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 586)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 公交卡车轮胎 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 车轮零件 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-29 | 车轮零件 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-29 | 公交卡车轮胎 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 公交卡车轮胎 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 车轮零件 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-29 | 车轮零件 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-29 | 公交卡车轮胎 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $15.4K |