Thanh Thanh Cong Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 315 笔 · 主营 甘蔗糖蜜

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thành Thành Công

315
进口笔数
126
出口笔数
$40.42M
进口金额
$29.44M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-18
最近出口
27
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-09进口 $1.59M · 9 笔出口 $23.0K · 1 笔2023-10进口 $1.92M · 16 笔出口 $109.1K · 3 笔2023-11进口 $811.7K · 9 笔出口 $52.0K · 4 笔2023-12进口 $1.12M · 7 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-01进口 $928.4K · 11 笔出口 $5.49M · 8 笔2024-02进口 $948.4K · 11 笔出口 $6.00M · 6 笔2024-03进口 $1.56M · 8 笔出口 $4.47M · 8 笔2024-04进口 $1.75M · 9 笔出口 $5.44M · 7 笔2024-05进口 $3.67M · 27 笔出口 $53.5K · 4 笔2024-06进口 $809.3K · 14 笔出口 $736.9K · 4 笔2024-07进口 $1.32M · 17 笔出口 $1.69M · 6 笔2024-08进口 $640.5K · 7 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-09进口 $1.00M · 6 笔出口 $733.0K · 5 笔2024-10进口 $486.4K · 2 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-11进口 $532.7K · 2 笔出口 $92.3K · 5 笔2024-12进口 $405.7K · 3 笔出口 $87.8K · 4 笔2025-01进口 $412.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $164.7K · 7 笔出口 $124.4K · 4 笔2025-03进口 $1.08M · 8 笔出口 $74.7K · 2 笔2025-04进口 $2.19M · 7 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-05进口 $460.5K · 2 笔出口 $83.7K · 3 笔2025-06进口 $211.1K · 1 笔出口 $829.8K · 4 笔2025-07进口 $246.1K · 2 笔出口 $41.7K · 3 笔2025-08进口 $837.1K · 12 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-09进口 $969.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $267.5K · 7 笔出口 $42.1K · 3 笔2025-11进口 $76.2K · 3 笔出口 $111.1K · 5 笔2025-12进口 $51.5K · 3 笔出口 $64.9K · 2 笔2026-01进口 $161.3K · 10 笔出口 $57.4K · 2 笔2026-02进口 $376.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $426.1K · 9 笔出口 $1.48M · 7 笔2026-04进口 $627.4K · 4 笔出口 $967.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-09进口 $1.59M · 9 笔出口 $23.0K · 1 笔2023-10进口 $1.92M · 16 笔出口 $109.1K · 3 笔2023-11进口 $811.7K · 9 笔出口 $52.0K · 4 笔2023-12进口 $1.12M · 7 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-01进口 $928.4K · 11 笔出口 $5.49M · 8 笔2024-02进口 $948.4K · 11 笔出口 $6.00M · 6 笔2024-03进口 $1.56M · 8 笔出口 $4.47M · 8 笔2024-04进口 $1.75M · 9 笔出口 $5.44M · 7 笔2024-05进口 $3.67M · 27 笔出口 $53.5K · 4 笔2024-06进口 $809.3K · 14 笔出口 $736.9K · 4 笔2024-07进口 $1.32M · 17 笔出口 $1.69M · 6 笔2024-08进口 $640.5K · 7 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-09进口 $1.00M · 6 笔出口 $733.0K · 5 笔2024-10进口 $486.4K · 2 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-11进口 $532.7K · 2 笔出口 $92.3K · 5 笔2024-12进口 $405.7K · 3 笔出口 $87.8K · 4 笔2025-01进口 $412.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $164.7K · 7 笔出口 $124.4K · 4 笔2025-03进口 $1.08M · 8 笔出口 $74.7K · 2 笔2025-04进口 $2.19M · 7 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-05进口 $460.5K · 2 笔出口 $83.7K · 3 笔2025-06进口 $211.1K · 1 笔出口 $829.8K · 4 笔2025-07进口 $246.1K · 2 笔出口 $41.7K · 3 笔2025-08进口 $837.1K · 12 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-09进口 $969.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $267.5K · 7 笔出口 $42.1K · 3 笔2025-11进口 $76.2K · 3 笔出口 $111.1K · 5 笔2025-12进口 $51.5K · 3 笔出口 $64.9K · 2 笔2026-01进口 $161.3K · 10 笔出口 $57.4K · 2 笔2026-02进口 $376.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $426.1K · 9 笔出口 $1.48M · 7 笔2026-04进口 $627.4K · 4 笔出口 $967.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700594361
企查查编码QVN1QS9658
成立日期2004-09-20
联系地址Số 7 Đại lộ Độc Lập, Lô D, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÀNH THÀNH CÔNG
企业英文名称THANH THANH CONG TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7 Đại lộ Độc Lập, Lô D, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842839972727
邮箱info@ttcimex.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,662.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170310甘蔗糖蜜
120190非种用大豆
230400大豆油渣
170199纯蔗糖
100590其他玉米
170390甜菜糖蜜

出口

HS 编码产品
170310甘蔗糖蜜
220710高浓度乙醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国75$14.01M
阿根廷26$8.95M
缅甸19$6.74M
老挝128$4.17M
印度2$2.11M
柬埔寨52$1.81M
巴西6$1.38M
加拿大5$1.25M
俄罗斯1$6.5K
印度尼西亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡8$13.21M
菲律宾4$8.62M
韩国17$3.07M
澳大利亚26$1.49M
俄罗斯14$194.1K
中国香港13$167.7K
柬埔寨17$123.3K
老挝4$105.3K
马来西亚10$80.1K
智利2$28.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Scoular Co.美国40$7.53M肉粉粒、大豆油渣
Ngwe Yi Pale Pte. Ltd.新加坡15$5.43M纯蔗糖、甘蔗糖蜜
Bunge S.A.阿根廷14$4.41M大豆油渣、其他玉米
TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd.老挝128$4.17M纯蔗糖、甘蔗糖蜜
Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd.新加坡7$2.39M大豆油渣、酿造废料
DG Global Inc.美国9$2.03M非种用大豆、大豆油渣
Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd.越南52$1.81M原蔗糖、甘蔗糖蜜
Bunge Asia Pte. Ltd.新加坡5$1.72M粗制大豆油、粗棕榈油
Centerra Co-op美国7$1.20M非种用大豆、酿造废料
Merus LLC美国4$531.5K非种用大豆、猫狗饲料

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heindrich Trading Pte. Ltd.新加坡8$13.21M甘蔗糖蜜
YWM Corp.韩国4$2.83M甘蔗糖蜜
Agritrading Pty Ltd澳大利亚23$1.47M甘蔗糖蜜
Kyung Ki Chemical Co., Ltd.韩国8$189.4K甘蔗糖蜜
RTT GLOBEX LTD中国香港13$167.7K甘蔗糖蜜、未焙炒咖啡
Shafikov Rustem Rimovich俄罗斯7$94.1K甘蔗糖蜜、鱼虾粉粒
Ma Zhong Trading Sdn. Bhd.马来西亚10$80.1K猫狗饲料、培养基
Lao Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd.柬埔寨6$55.8K甘蔗糖蜜
Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd.越南9$48.0K猫狗饲料、鱼虾粉粒
J Green Tech Inc.韩国5$42.1K甘蔗糖蜜

近期贸易明细

进口(共 315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24甘蔗糖蜜TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd.老挝$18.0K
2026-04-24甘蔗糖蜜TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd.老挝$18.0K
2026-04-17纯蔗糖GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD缅甸$252.0K
2026-04-17纯蔗糖GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD缅甸$252.0K
2026-04-09甘蔗糖蜜TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd.老挝$22.8K
2026-04-09甘蔗糖蜜TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd.老挝$22.8K
2026-04-02甘蔗糖蜜TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd.老挝$20.9K
2026-04-02甘蔗糖蜜TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd.老挝$20.9K
2026-03-27甘蔗糖蜜TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd.老挝$26.6K
2026-03-24甘蔗糖蜜TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd.老挝$17.1K

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18甘蔗糖蜜YWM CORP$956.3K
2026-04-06甘蔗糖蜜MANUTEA TAHITI.$11.2K
2026-03-24甘蔗糖蜜FARMA DARDA S.P. VL. DARDA MIODRAG$11.6K
2026-03-20甘蔗糖蜜AGRITRADING PTY LTD澳大利亚$65.9K
2026-03-13甘蔗糖蜜MA ZHONG TRADING SDN BHD马来西亚$6.9K
2026-03-13甘蔗糖蜜MA ZHONG TRADING SDN BHD马来西亚$6.6K
2026-03-05甘蔗糖蜜AGRITRADING PTY LTD澳大利亚$63.2K
2026-03-02甘蔗糖蜜SYNERGY OIL (HK) LTD$918.0K
2026-03-02甘蔗糖蜜SYNERGY OIL (HK) LTD$408.0K
2026-01-31甘蔗糖蜜AGRITRADING PTY LTD澳大利亚$52.6K

相关企业 · 同类产品

Thanh Thanh Cong Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →