Thanh Thanh Cong Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 315 笔 · 主营 甘蔗糖蜜
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thành Thành Công
315
进口笔数
126
出口笔数
$40.42M
进口金额
$29.44M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-18
最近出口
27
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700594361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QS9658 |
| 成立日期 | 2004-09-20 |
| 联系地址 | Số 7 Đại lộ Độc Lập, Lô D, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÀNH THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH THANH CONG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đại lộ Độc Lập, Lô D, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842839972727 |
| 邮箱 | info@ttcimex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,662.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 170390 | 甜菜糖蜜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 75 | $14.01M |
| 阿根廷 | 26 | $8.95M |
| 缅甸 | 19 | $6.74M |
| 老挝 | 128 | $4.17M |
| 印度 | 2 | $2.11M |
| 柬埔寨 | 52 | $1.81M |
| 巴西 | 6 | $1.38M |
| 加拿大 | 5 | $1.25M |
| 俄罗斯 | 1 | $6.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $13.21M |
| 菲律宾 | 4 | $8.62M |
| 韩国 | 17 | $3.07M |
| 澳大利亚 | 26 | $1.49M |
| 俄罗斯 | 14 | $194.1K |
| 中国香港 | 13 | $167.7K |
| 柬埔寨 | 17 | $123.3K |
| 老挝 | 4 | $105.3K |
| 马来西亚 | 10 | $80.1K |
| 智利 | 2 | $28.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Scoular Co. | 美国 | 40 | $7.53M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $5.43M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 14 | $4.41M | 大豆油渣、其他玉米 |
| TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | 128 | $4.17M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.39M | 大豆油渣、酿造废料 |
| DG Global Inc. | 美国 | 9 | $2.03M | 非种用大豆、大豆油渣 |
| Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.81M | 原蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.72M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Centerra Co-op | 美国 | 7 | $1.20M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Merus LLC | 美国 | 4 | $531.5K | 非种用大豆、猫狗饲料 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heindrich Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $13.21M | 甘蔗糖蜜 |
| YWM Corp. | 韩国 | 4 | $2.83M | 甘蔗糖蜜 |
| Agritrading Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $1.47M | 甘蔗糖蜜 |
| Kyung Ki Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $189.4K | 甘蔗糖蜜 |
| RTT GLOBEX LTD | 中国香港 | 13 | $167.7K | 甘蔗糖蜜、未焙炒咖啡 |
| Shafikov Rustem Rimovich | 俄罗斯 | 7 | $94.1K | 甘蔗糖蜜、鱼虾粉粒 |
| Ma Zhong Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $80.1K | 猫狗饲料、培养基 |
| Lao Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $55.8K | 甘蔗糖蜜 |
| Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $48.0K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| J Green Tech Inc. | 韩国 | 5 | $42.1K | 甘蔗糖蜜 |
近期贸易明细
进口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 甘蔗糖蜜 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.0K |
| 2026-04-24 | 甘蔗糖蜜 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.0K |
| 2026-04-17 | 纯蔗糖 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 缅甸 | $252.0K |
| 2026-04-17 | 纯蔗糖 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 缅甸 | $252.0K |
| 2026-04-09 | 甘蔗糖蜜 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | $22.8K |
| 2026-04-09 | 甘蔗糖蜜 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | $22.8K |
| 2026-04-02 | 甘蔗糖蜜 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.9K |
| 2026-04-02 | 甘蔗糖蜜 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.9K |
| 2026-03-27 | 甘蔗糖蜜 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | $26.6K |
| 2026-03-24 | 甘蔗糖蜜 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.1K |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 甘蔗糖蜜 | YWM CORP | — | $956.3K |
| 2026-04-06 | 甘蔗糖蜜 | MANUTEA TAHITI. | — | $11.2K |
| 2026-03-24 | 甘蔗糖蜜 | FARMA DARDA S.P. VL. DARDA MIODRAG | — | $11.6K |
| 2026-03-20 | 甘蔗糖蜜 | AGRITRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $65.9K |
| 2026-03-13 | 甘蔗糖蜜 | MA ZHONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $6.9K |
| 2026-03-13 | 甘蔗糖蜜 | MA ZHONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $6.6K |
| 2026-03-05 | 甘蔗糖蜜 | AGRITRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $63.2K |
| 2026-03-02 | 甘蔗糖蜜 | SYNERGY OIL (HK) LTD | — | $918.0K |
| 2026-03-02 | 甘蔗糖蜜 | SYNERGY OIL (HK) LTD | — | $408.0K |
| 2026-01-31 | 甘蔗糖蜜 | AGRITRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $52.6K |