Wincom MTV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 552 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV WINCOM
552
进口笔数
0
出口笔数
$5.27M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-17
最近进口
—
最近出口
54
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316760367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98UDAXU |
| 成立日期 | 2021-03-20 |
| 联系地址 | 373A Lương Định Của, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV WINCOM |
| 企业英文名称 | WINCOM MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 373A Lương Định Của, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02835356579 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 487 | $4.68M |
| 印度 | 60 | $438.1K |
| 意大利 | 3 | $141.0K |
| 巴西 | 2 | $12.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Xiazhinan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 78 | $899.7K | 加强石制瓦片、切割大理石 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 98 | $896.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 64 | $678.2K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $480.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $387.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $347.9K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $111.1K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Reliance Granito | 印度 | 11 | $72.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 11 | $59.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 12 | $54.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 552)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 花岗岩制品 | Shree Baba Basuki Export | 印度 | $3.0K |
| 2024-06-10 | 切割大理石 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-06-10 | 花岗岩制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-06-10 | 切割大理石 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-06-06 | 简单切割花岗岩 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $7.8K |
| 2024-06-06 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-05-29 | 加强石制瓦片 | XIAMEN LEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-05-24 | 花岗岩制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-24 | 切割大理石 | SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA | 中国 | $8.4K |
| 2024-05-24 | 切割大理石 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |