Thien Bao Phat Production & Trade Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Xây Dựng Và Thương Mại Thiên Bảo Phát
3
进口笔数
0
出口笔数
$30.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300835194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7KH61E |
| 成立日期 | 2014-03-14 |
| 联系地址 | Số B3 – 3 khu đô thị mới Nam Từ Sơn, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN BẢO PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN BAO PHAT PRODUCTION AND TRADE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B3 – 3 khu đô thị mới Nam Từ Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84988777797 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 棉絮制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-07-30 | 棉絮制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-07-30 | 棉絮制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2023-07-07 | 瓷制卫生洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $630 |
| 2023-07-07 | 瓷制卫生洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $184 |
| 2023-07-07 | 瓷制卫生洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $230 |
| 2023-07-07 | 瓷制卫生洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-07 | 瓷制卫生洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $572 |
| 2023-07-07 | 瓷制卫生洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $966 |
| 2023-07-07 | 瓷制卫生洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $525 |