Phuc Hung Holdings Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG PHụC HưNG HOLDINGS
9
进口笔数
0
出口笔数
$920.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101311315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5B148N |
| 成立日期 | 2002-06-24 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tháp A, Tòa Nhà CT2 (The Light), đường Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG PHỤC HƯNG HOLDINGS |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG HOLDINGS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tháp A, Tòa Nhà CT2 (The Light), đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842466646518 |
| 邮箱 | info@phuchung.com.vn |
| 传真 | +842466646521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,068.1927亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $881.8K |
| 韩国 | 1 | $27.2K |
| 越南 | 1 | $11.3K |
| 印度 | 1 | $196 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Huayou Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 6 | $881.8K | 钢铁脚手架支柱、其他铝制品 |
| Solution Formwork Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.2K | 铝制结构体及部件、钢铁脚手架支柱 |
| Dukshinepc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.3K | 其他钢铁结构体 |
| B Fouress Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $196 | 电力控制板、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM | 越南 | $11.3K |
| 2024-08-27 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-08-27 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2024-08-27 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-08-27 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2024-08-27 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $103.9K |
| 2024-08-19 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-08-19 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $178.0K |
| 2024-08-19 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2024-08-19 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $12.0K |