Minh Anh Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH ANH TRANSPORT
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$6.9K
出口金额
—
最近进口
2023-11-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316654552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96S34H0 |
| 成立日期 | 2021-01-19 |
| 联系地址 | Số 84/9 Đường 11, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH ANH TRANSPORT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913186264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haan Pro Logistic LLC | 美国 | 1 | $6.9K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 非LED灯具 | HAAN PRO LOGISTIC LLC | 美国 | $100 |
| 2023-11-10 | 自粘塑料卷 | HAAN PRO LOGISTIC LLC | 美国 | $48 |
| 2023-11-10 | 自粘塑料卷 | HAAN PRO LOGISTIC LLC | 美国 | $2.3K |
| 2023-11-10 | 瓷制卫生洁具 | HAAN PRO LOGISTIC LLC | 美国 | $62 |
| 2023-11-10 | 塑料家具 | HAAN PRO LOGISTIC LLC | 美国 | $70 |
| 2023-11-10 | 乙烯聚合物塑料 | HAAN PRO LOGISTIC LLC | 美国 | $9 |
| 2023-11-10 | 乙烯聚合物塑料 | HAAN PRO LOGISTIC LLC | 美国 | $134 |
| 2023-11-10 | 印刷标签 | HAAN PRO LOGISTIC LLC | 美国 | $435 |
| 2023-11-10 | 乙烯聚合物塑料 | HAAN PRO LOGISTIC LLC | 美国 | $960 |
| 2023-11-10 | 自粘塑料卷 | HAAN PRO LOGISTIC LLC | 美国 | $114 |