TGC Vietnam Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI TGC VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$160.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106603632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3X2PAJ |
| 成立日期 | 2014-07-18 |
| 联系地址 | LK5B-9 Làng Việt kiều Châu Âu, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TGC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK5B-9 Làng Việt kiều Châu Âu, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0904800607 |
| 邮箱 | dungvt818@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $160.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Honyee Mechanical & Electrical Engineering Co., Ltd. | 中国 | 14 | $143.0K | 机械密封件、其他离心泵 |
| Shanghai Honyee Mechanical & Electrical Engineering Co., Ltd. | 1 | $11.1K | 其他离心泵、其他风扇 | |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 其他硫化橡胶制品、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他离心泵 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-26 | 其他离心泵 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-26 | 齿轮及变速器 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-31 | 其他离心泵 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-31 | 其他离心泵 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-31 | 其他离心泵 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO | 中国 | $6.6K |
| 2025-09-27 | 安全阀 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $422 |
| 2025-09-27 | 安全阀 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-18 | 安全阀 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-18 | 安全阀 | SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO. | 中国 | $2.8K |