TGC Vietnam Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI TGC VIệT NAM

17
进口笔数
0
出口笔数
$160.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $535 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $535 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106603632
企查查编码QVNK3X2PAJ
成立日期2014-07-18
联系地址LK5B-9 Làng Việt kiều Châu Âu, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TGC VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址LK5B-9 Làng Việt kiều Châu Âu, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0904800607
邮箱dungvt818@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
848420机械密封件
848340齿轮及变速器
841391泵零件
848140安全阀
731815钢铁螺钉螺栓
848130止回阀
848180阀门龙头
848490垫片套装
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$160.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Honyee Mechanical & Electrical Engineering Co., Ltd.中国14$143.0K机械密封件、其他离心泵
Shanghai Honyee Mechanical & Electrical Engineering Co., Ltd.1$11.1K其他离心泵、其他风扇
Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd.中国1$4.1K气动直线发动机、液压气压阀门
SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD中国1$2.7K其他硫化橡胶制品、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28其他离心泵SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD中国$2.7K
2025-12-26其他离心泵SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO.中国$2.3K
2025-12-26齿轮及变速器SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO.中国$3.7K
2025-10-31其他离心泵SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO中国$2.0K
2025-10-31其他离心泵SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO中国$2.6K
2025-10-31其他离心泵SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO中国$6.6K
2025-09-27安全阀SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO.中国$422
2025-09-27安全阀SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO.中国$4.2K
2025-09-18安全阀SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO.中国$4.2K
2025-09-18安全阀SHANGHAI HONYEE MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING CO.中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

TGC Vietnam Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →