Cat Phu Quang Ninh Joint Venture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH CáT PHú QUảNG NINH
10
进口笔数
74
出口笔数
$961.8K
进口金额
$81.16M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701499227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6QD7DY |
| 成立日期 | 2011-07-18 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH CÁT PHÚ QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | CAT PHU QUANG NINH JOINT VENTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842036561828 |
| 邮箱 | catphu.qn@gmail.com |
| 传真 | 02033695255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $961.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 56 | $51.56M |
| 中国 | 18 | $29.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yulong Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $590.0K | 功能机器零件、木材加工压机 |
| Shenyang Yuefa Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $327.6K | 功能机器零件、滚珠轴承 |
| Henan Shindery Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.1K | 木材研磨机、木工机床 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & M Biomass Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $51.56M | 木颗粒 |
| Mihaud Trading Pte. Ltd. | 17 | $29.59M | 非针叶燃料木片 | |
| Chongzuo Lee & Man Pulp Mfg. Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | HENAN SHINDERY MACHINERY EQUIPMENT | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | HENAN SHINDERY MACHINERY EQUIPMENT | 中国 | $20.6K |
| 2025-07-31 | 旋转排量泵 | SHENYANG YUEFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-31 | 齿轮及变速器 | SHENYANG YUEFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-07-31 | 气体过滤机械 | SHENYANG YUEFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-07-31 | 齿轮及变速器 | SHENYANG YUEFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-31 | 传动轴及曲柄 | SHENYANG YUEFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-31 | 齿轮及变速器 | SHENYANG YUEFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-07-31 | 离合器联轴器 | SHENYANG YUEFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENYANG YUEFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 木颗粒 | M & M BIOMASS PTE LTD | 日本 | $461.2K |
| 2026-04-20 | 木颗粒 | M & M BIOMASS PTE LTD | 日本 | $1.36M |
| 2025-10-09 | 木颗粒 | M & M BIOMASS PTE LTD | 日本 | $1.31M |
| 2025-10-09 | 木颗粒 | M & M BIOMASS PTE LTD | 日本 | $471.8K |
| 2025-09-16 | 木颗粒 | M & M BIOMASS PTE LTD | 日本 | $2.08M |
| 2025-09-16 | 木颗粒 | M & M BIOMASS PTE LTD | 日本 | $213.6K |
| 2025-08-14 | 木颗粒 | M & M BIOMASS PTE LTD | 日本 | $349.2K |
| 2025-08-14 | 木颗粒 | M & M BIOMASS PTE LTD | 日本 | $1.41M |
| 2025-07-11 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $1.34M |
| 2025-05-16 | 木颗粒 | M & M BIOMASS PTE LTD | 日本 | $1.30M |