TCMS Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 非LED枝形吊灯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TCMS
51
进口笔数
0
出口笔数
$274.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317307512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA28YGHG |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | 80/3B Đường Tân Thới Nhất 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TCMS |
| 企业英文名称 | TCMS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/3B Đường Tân Thới Nhất 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0906662300 |
| 邮箱 | ttkhuong82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 853952 | LED灯 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 11 | $119.5K |
| 西班牙 | 25 | $105.2K |
| 中国 | 8 | $34.4K |
| 波兰 | 3 | $8.8K |
| 意大利 | 3 | $5.6K |
| 葡萄牙 | 1 | $1.1K |
| 英国 | 1 | $255 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTD s.r.o. | 捷克 | 49 | $239.9K | 非LED枝形吊灯、玻璃灯具零件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| TTD s.r.o. | 德国 | 1 | $11.7K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 非LED枝形吊灯 | TTD S R O | 西班牙 | $1.1K |
| 2025-07-04 | 非LED枝形吊灯 | TTD S R O | 西班牙 | $780 |
| 2025-07-04 | 非LED枝形吊灯 | TTD S R O | 西班牙 | $240 |
| 2025-06-20 | 玻璃灯具零件 | TTD S R O | 西班牙 | $432 |
| 2025-06-20 | 非LED枝形吊灯 | TTD S R O | 西班牙 | $680 |
| 2025-06-20 | 非玻塑灯具零件 | TTD S R O | 西班牙 | $32 |
| 2025-06-20 | 非LED枝形吊灯 | TTD S R O | 西班牙 | $2.7K |
| 2025-06-20 | 非LED枝形吊灯 | TTD S R O | 西班牙 | $120 |
| 2025-06-20 | 非LED枝形吊灯 | TTD S R O | 西班牙 | $260 |
| 2025-06-20 | 玻璃灯具零件 | TTD S R O | 西班牙 | $104 |