Man Doanh Wood One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Gỗ MãN DOANH.
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702557982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP55DFB2 |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | Số 25/2, Đường ĐH 406, Tổ 3, Khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỖ MÃN DOANH. |
| 企业英文名称 | MAN DOANH WOOD ONE MEMBER COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25/2, Đường ĐH 406, Tổ 3, Khu phố Khánh Tân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 0865176726 |
| 邮箱 | mandoanh1011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.64M |
| 美国 | 2 | $26.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 21 | $928.6K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 13 | $517.2K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $133.1K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Jiaxing Yimu Intelligent Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.7K | 其他薄木板 |
| Indotimber Trading Co., Ltd. | 新西兰 | 1 | $17.3K | 橡木原木、松木原木 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-09 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-09 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-28 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 针叶木单板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-28 | 针叶木单板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-28 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-28 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-28 | 针叶木单板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-28 | 针叶木单板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.2K |