Nguyen Gia Trading & Science Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 569 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và khoa học công nghệ Nguyễn Gia

569
进口笔数
86
出口笔数
$1.08M
进口金额
$899.8K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-10
最近出口
144
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.9K · 11 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-12进口 $24.6K · 13 笔出口 $54.5K · 7 笔2024-01进口 $33.1K · 17 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-02进口 $6.7K · 8 笔出口 $120 · 1 笔2024-03进口 $20.6K · 12 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-04进口 $10.9K · 10 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-05进口 $19.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 16 笔出口 $52.3K · 3 笔2024-07进口 $14.0K · 11 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $13.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.4K · 13 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-10进口 $49.1K · 15 笔出口 $34.7K · 3 笔2024-11进口 $33.7K · 16 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-12进口 $30.9K · 22 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-01进口 $20.7K · 8 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-02进口 $43.3K · 12 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-03进口 $35.1K · 16 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-04进口 $24.7K · 15 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-05进口 $26.4K · 18 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-06进口 $26.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.4K · 9 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-08进口 $37.2K · 15 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-09进口 $11.9K · 12 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-10进口 $61.1K · 26 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-11进口 $48.7K · 25 笔出口 $58.7K · 2 笔2025-12进口 $42.9K · 18 笔出口 $55.8K · 2 笔2026-01进口 $28.7K · 17 笔出口 $43.6K · 3 笔2026-02进口 $21.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.4K · 16 笔出口 $58.0K · 2 笔2026-04进口 $26.0K · 7 笔出口 $35.7K · 2 笔2026-05进口 $16.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $14.2K · 12 笔出口 $4.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.9K · 11 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-12进口 $24.6K · 13 笔出口 $54.5K · 7 笔2024-01进口 $33.1K · 17 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-02进口 $6.7K · 8 笔出口 $120 · 1 笔2024-03进口 $20.6K · 12 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-04进口 $10.9K · 10 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-05进口 $19.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 16 笔出口 $52.3K · 3 笔2024-07进口 $14.0K · 11 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $13.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.4K · 13 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-10进口 $49.1K · 15 笔出口 $34.7K · 3 笔2024-11进口 $33.7K · 16 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-12进口 $30.9K · 22 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-01进口 $20.7K · 8 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-02进口 $43.3K · 12 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-03进口 $35.1K · 16 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-04进口 $24.7K · 15 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-05进口 $26.4K · 18 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-06进口 $26.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.4K · 9 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-08进口 $37.2K · 15 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-09进口 $11.9K · 12 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-10进口 $61.1K · 26 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-11进口 $48.7K · 25 笔出口 $58.7K · 2 笔2025-12进口 $42.9K · 18 笔出口 $55.8K · 2 笔2026-01进口 $28.7K · 17 笔出口 $43.6K · 3 笔2026-02进口 $21.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.4K · 16 笔出口 $58.0K · 2 笔2026-04进口 $26.0K · 7 笔出口 $35.7K · 2 笔2026-05进口 $16.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $14.2K · 12 笔出口 $4.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101881386
企查查编码QVNXC418JG
成立日期2006-02-24
联系地址Số 49, ngõ 44, phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA
企业英文名称nguyen gia trading and science technology company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 49, ngõ 44, phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围Vận tải hàng. + Vận chuyển khách du lịch; + Vận chuyển khách bằng taxi; + Vận chuyển khách bằng xe buýt; + Vận chuyển khách theo tuyến cố định; + Vận chuyển khách theo hợp đồng; - Kinh doanh vận tải bằng ô tô các loại hình sau: - Xuất nhập khẩu các sản phẩm, hàng hoá Công ty kinh doanh; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Mua bán, môi giới bất động sản; - Lữ hành quốc tế, lữ hành nội địa và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; Kinh doanh nhà hàng, khách sạn (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường); - Lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì máy móc, thiết bị Công ty kinh doanh; - Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật; - Mua bán trang thiết bị nội, ngoại thất, thiết bị máy móc và dụng cụ văn phòng; - Mua bán thiết bị và máy móc cơ khí, công nghiệp, xây dựng, thiết bị trường học, thiết bị điện, điện tử và tin học, hàng kim khí, điện máy, vật liệu xây dựng, linh kiện phụ tùng ô tô xe máy; - Mua bán hoá chất (trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Mua bán thiết bị y tế, vật tư tiêu hao y tế, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị phục vụ ngành khoa học kỹ thuật, thiết bị và dụng cụ đo lường, kiểm tra
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902680液体气体测量仪
854442带接头绝缘电线
391739其他塑料管材
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
853710电力控制板
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
902680液体气体测量仪
842139气体过滤机械
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
854442带接头绝缘电线
391739其他塑料管材
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国233$642.2K
德国127$202.5K
中国127$83.7K
中国台湾43$64.5K
芬兰3$15.1K
英国14$11.0K
韩国7$10.2K
意大利3$8.5K
比利时6$7.9K
巴基斯坦13$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯66$865.8K
毛里求斯7$13.9K
新加坡2$5.8K
摩洛哥2$4.5K
沙特阿拉伯4$3.3K
伊拉克1$3.2K
美国1$2.4K
菲律宾3$820

贸易伙伴

上游供应商(共 144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&A Export美国27$162.9K非泡沫橡胶密封件、液体气体测量仪
Taijia (HK) Electronics Co., Ltd.中国31$113.5K液体气体测量仪、带接头绝缘电线
Nuova Medical Division德国48$107.2K其他医疗器具、其他塑料管材
VBM Medizintechnik GmbH德国45$67.1K其他医疗器具、治疗呼吸装置
Robin Medical Ltd.英国18$45.5K液体气体测量仪、其他医疗器具
VADI MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国台湾22$44.5K治疗呼吸装置、第90章仪器零件
Bemes Inc.美国14$20.3K超声波扫描仪、治疗呼吸装置
Hunan Greatmade Medical Tech Ltd.中国22$20.2K其他医疗器具、其他塑料管材
UPNMED Ltd.中国28$18.9K其他医疗器具、第90章仪器零件
HK Greatmade Tech Ltd.中国21$15.1K其他医疗器具、其他塑料管材

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IP Bashkirova Olesya Anatolyevna俄罗斯33$649.8K液体气体测量仪、非泡沫橡胶密封件
Biomir Company俄罗斯5$53.8K其他医疗器具、其他电诊设备
CO BIOMIR, LLC俄罗斯3$50.4K阀门龙头、其他塑料管材
Olesya Anatolyevna Bashkirova俄罗斯16$42.6K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Imagine Neo Ltd毛里求斯5$10.6K治疗呼吸装置、其他医疗器具
VTRANS International Freight & Logistics Pte. Ltd.新加坡2$5.8K其他医疗器具、矫形器具
SURGILIFE COMPANY LTD毛里求斯2$3.4K其他医疗器具、塑料管
Delrus俄罗斯2$3.3K其他医疗器具、诊断试剂
Rokn Engineering沙特阿拉伯3$3.3K非PP/PE纤维袋包、气体过滤机械
Precious Prince Enterprises菲律宾2$700其他医疗器具、锂离子电池

近期贸易明细

进口(共 569)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他医疗器具VBM Medizintechnik GmbH德国$328
2026-07-23其他医疗器具VBM Medizintechnik GmbH德国$232
2026-07-23塑料管件VBM Medizintechnik GmbH德国$287
2026-07-22液体气体测量仪Taijia (HK) Electronics Co., Ltd.美国$1.4K
2026-07-22其他医疗器具Nuova Medical Division德国$180
2026-07-22液体气体测量仪Taijia (HK) Electronics Co., Ltd.美国$680
2026-07-22锂离子电池INSPIRED ENERGY, LLC美国$1.1K
2026-07-22其他医疗器具Nuova Medical Division德国$110
2026-07-22其他医疗器具Nuova Medical Division德国$341
2026-07-22其他医疗器具Nuova Medical Division德国$115

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10静止变流器IP Bashkirova Olesya Anatolyevna俄罗斯$417
2026-07-10过滤净化器零件IP Bashkirova Olesya Anatolyevna俄罗斯$614
2026-07-10电力控制板IP Bashkirova Olesya Anatolyevna俄罗斯$491
2026-07-10过滤净化器零件IP Bashkirova Olesya Anatolyevna俄罗斯$884
2026-07-10过滤净化器零件IP Bashkirova Olesya Anatolyevna俄罗斯$2.4K
2026-04-15铅酸蓄电池IP Bashkirova Olesya Anatolyevna俄罗斯$1.1K
2026-04-09其他塑料管材IP Bashkirova Olesya Anatolyevna俄罗斯$2.7K
2026-04-09过滤净化器零件IP Bashkirova Olesya Anatolyevna俄罗斯$11.5K
2026-04-09塑料管件IP Bashkirova Olesya Anatolyevna俄罗斯$2.4K
2026-04-09阀门龙头IP Bashkirova Olesya Anatolyevna俄罗斯$460

相关企业 · 同类产品

Nguyen Gia Trading & Science Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →