Nguyen Gia Trading & Science Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 527 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và khoa học công nghệ Nguyễn Gia

527
进口笔数
85
出口笔数
$1.03M
进口金额
$895.0K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-15
最近出口
139
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 11 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-10进口 $22.2K · 8 笔出口 $59.3K · 4 笔2023-11进口 $22.2K · 12 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-12进口 $24.6K · 13 笔出口 $54.5K · 7 笔2024-01进口 $33.1K · 17 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-02进口 $6.7K · 8 笔出口 $120 · 1 笔2024-03进口 $20.6K · 12 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-04进口 $10.9K · 10 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-05进口 $19.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 16 笔出口 $52.3K · 3 笔2024-07进口 $14.0K · 11 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $13.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.4K · 13 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-10进口 $49.1K · 15 笔出口 $34.7K · 3 笔2024-11进口 $33.7K · 16 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-12进口 $30.9K · 22 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-01进口 $20.7K · 8 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-02进口 $43.3K · 12 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-03进口 $35.1K · 16 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-04进口 $24.7K · 15 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-05进口 $26.4K · 18 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-06进口 $26.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.4K · 9 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-08进口 $37.2K · 15 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-09进口 $11.9K · 12 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-10进口 $61.1K · 26 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-11进口 $48.7K · 25 笔出口 $58.7K · 2 笔2025-12进口 $42.9K · 18 笔出口 $55.8K · 2 笔2026-01进口 $28.7K · 17 笔出口 $43.6K · 3 笔2026-02进口 $21.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.4K · 16 笔出口 $58.0K · 2 笔2026-04进口 $26.0K · 7 笔出口 $35.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 11 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-10进口 $22.2K · 8 笔出口 $59.3K · 4 笔2023-11进口 $22.2K · 12 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-12进口 $24.6K · 13 笔出口 $54.5K · 7 笔2024-01进口 $33.1K · 17 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-02进口 $6.7K · 8 笔出口 $120 · 1 笔2024-03进口 $20.6K · 12 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-04进口 $10.9K · 10 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-05进口 $19.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 16 笔出口 $52.3K · 3 笔2024-07进口 $14.0K · 11 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $13.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.4K · 13 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-10进口 $49.1K · 15 笔出口 $34.7K · 3 笔2024-11进口 $33.7K · 16 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-12进口 $30.9K · 22 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-01进口 $20.7K · 8 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-02进口 $43.3K · 12 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-03进口 $35.1K · 16 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-04进口 $24.7K · 15 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-05进口 $26.4K · 18 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-06进口 $26.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.4K · 9 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-08进口 $37.2K · 15 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-09进口 $11.9K · 12 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-10进口 $61.1K · 26 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-11进口 $48.7K · 25 笔出口 $58.7K · 2 笔2025-12进口 $42.9K · 18 笔出口 $55.8K · 2 笔2026-01进口 $28.7K · 17 笔出口 $43.6K · 3 笔2026-02进口 $21.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.4K · 16 笔出口 $58.0K · 2 笔2026-04进口 $26.0K · 7 笔出口 $35.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101881386
企查查编码QVNXC418JG
成立日期2006-02-24
联系地址Số 49, ngõ 44, phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA
企业英文名称nguyen gia trading and science technology company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 49, ngõ 44, phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围Vận tải hàng. + Vận chuyển khách du lịch; + Vận chuyển khách bằng taxi; + Vận chuyển khách bằng xe buýt; + Vận chuyển khách theo tuyến cố định; + Vận chuyển khách theo hợp đồng; - Kinh doanh vận tải bằng ô tô các loại hình sau: - Xuất nhập khẩu các sản phẩm, hàng hoá Công ty kinh doanh; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Mua bán, môi giới bất động sản; - Lữ hành quốc tế, lữ hành nội địa và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; Kinh doanh nhà hàng, khách sạn (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường); - Lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì máy móc, thiết bị Công ty kinh doanh; - Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật; - Mua bán trang thiết bị nội, ngoại thất, thiết bị máy móc và dụng cụ văn phòng; - Mua bán thiết bị và máy móc cơ khí, công nghiệp, xây dựng, thiết bị trường học, thiết bị điện, điện tử và tin học, hàng kim khí, điện máy, vật liệu xây dựng, linh kiện phụ tùng ô tô xe máy; - Mua bán hoá chất (trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Mua bán thiết bị y tế, vật tư tiêu hao y tế, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị phục vụ ngành khoa học kỹ thuật, thiết bị và dụng cụ đo lường, kiểm tra
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902680液体气体测量仪
854442带接头绝缘电线
391739其他塑料管材
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
902680液体气体测量仪
842139气体过滤机械
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
854442带接头绝缘电线
391739其他塑料管材
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国222$628.3K
德国114$187.0K
中国119$78.6K
中国台湾36$51.6K
芬兰3$15.1K
英国13$10.9K
意大利3$8.5K
比利时6$7.9K
韩国6$7.6K
巴基斯坦12$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯65$861.1K
毛里求斯7$13.9K
新加坡2$5.8K
摩洛哥2$4.5K
沙特阿拉伯4$3.3K
伊拉克1$3.2K
美国1$2.4K
菲律宾3$820

贸易伙伴

上游供应商(共 139)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&A Export美国27$162.9K非泡沫橡胶密封件、液体气体测量仪
Taijia (HK) Electronics Co., Ltd.中国27$105.3K液体气体测量仪、带接头绝缘电线
Nuova Medical Division德国43$99.4K其他医疗器具、其他塑料管材
CNA Medical美国13$87.3K液体气体测量仪、气体过滤机械
VBM Medizintechnik GmbH德国41$62.1K其他医疗器具、治疗呼吸装置
Robin Medical Ltd.英国18$45.5K液体气体测量仪、其他医疗器具
VADI MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国台湾17$33.3K治疗呼吸装置、其他医疗器具
Hunan Greatmade Medical Tech Ltd.中国22$20.2K其他医疗器具、其他塑料管材
Shenzhen UPNMed Equipment Co., Ltd.中国24$17.4K其他医疗器具、第90章仪器零件
HK Greatmade Tech Ltd.中国18$11.9K其他医疗器具、其他塑料管材

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IP Bashkirova Olesya Anatolyevna俄罗斯32$645.0K液体气体测量仪、非泡沫橡胶密封件
Biomir Company俄罗斯5$53.8K其他医疗器具、其他电诊设备
CO BIOMIR, LLC俄罗斯3$50.4K阀门龙头、其他塑料管材
Olesya Anatolyevna Bashkirova俄罗斯10$27.8K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Olesya Anatolyevna Bashkirova俄罗斯6$14.7K非泡沫橡胶密封件、其他医疗器具
Imagine Neo Ltd毛里求斯5$10.6K治疗呼吸装置、其他医疗器具
VTRANS International Freight & Logistics Pte. Ltd.新加坡2$5.8K矫形器具、其他医疗器具
Surgilife Co., Ltd.毛里求斯2$3.4K其他医疗器具、塑料管
Delrus俄罗斯2$3.3K其他医疗器具、诊断试剂
Rokn Engineering沙特阿拉伯3$3.3K非PP/PE纤维袋包、气体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 527)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26压力测量仪TRI-STATE BIOMEDICAL SERVICES美国$295
2026-04-26压力测量仪TRI-STATE BIOMEDICAL SERVICES美国$295
2026-04-26压力测量仪TRI-STATE BIOMEDICAL SERVICES美国$295
2026-04-26压力测量仪TRI-STATE BIOMEDICAL SERVICES美国$295
2026-04-22带接头绝缘电线TAIJIA (HK) ELECTRONICS CO LTD美国$80
2026-04-22非泡沫橡胶密封件TAIJIA (HK) ELECTRONICS CO LTD美国$150
2026-04-22带接头绝缘电线TAIJIA (HK) ELECTRONICS CO LTD美国$680
2026-04-22带接头绝缘电线TAIJIA (HK) ELECTRONICS CO LTD美国$80
2026-04-22带接头绝缘电线TAIJIA (HK) ELECTRONICS CO LTD美国$680
2026-04-22液体气体测量仪TAIJIA (HK) ELECTRONICS CO LTD美国$880

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15铅酸蓄电池IP BASHKIROVA OLESYA ANATOLYEVTA俄罗斯$1.1K
2026-04-09其他塑料管材IP BASHKIROVA OLESYA ANATOLYEVTA俄罗斯$2.7K
2026-04-09过滤净化器零件IP BASHKIROVA OLESYA ANATOLYEVTA俄罗斯$11.5K
2026-04-09塑料管件IP BASHKIROVA OLESYA ANATOLYEVTA俄罗斯$2.4K
2026-04-09阀门龙头IP BASHKIROVA OLESYA ANATOLYEVTA俄罗斯$460
2026-04-08第90章仪器零件IP BASHKIROVA OLESYA ANATOLYEVTA俄罗斯$2.5K
2026-04-08电热电阻器IP BASHKIROVA OLESYA ANATOLYEVTA俄罗斯$8.0K
2026-04-08其他医疗器具IP BASHKIROVA OLESYA ANATOLYEVTA俄罗斯$1.0K
2026-04-08其他医疗器具IP BASHKIROVA OLESYA ANATOLYEVTA俄罗斯$4.0K
2026-04-08其他医疗器具IP BASHKIROVA OLESYA ANATOLYEVTA俄罗斯$2.0K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Gia Trading & Science Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →