Me Linh Instruments Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 测量设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Mê Linh
4
进口笔数
1
出口笔数
$5.0K
进口金额
$543
出口金额
2025-01-23
最近进口
2024-06-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104503840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBEHR0T |
| 成立日期 | 2010-03-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 3, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÊ LINH |
| 企业英文名称 | ME LINH INSTRUMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 3, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ giao nhận và chuyển phát hàng hoá; Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế, chứng khoán); Đại lý, môi giới, đấu giá (không bao gồm môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); Xuất bản phần mềm; Kiểm tra và phân tích kỹ thuật; Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác (không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính); Đại lý sách, báo, tạp chí được Nhà nước cho phép lưu hành, văn phòng phẩm; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn hoá chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Bán buôn máy móc và thiết bị đo lường; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. |
| 电话 | 04335860143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901590 | 测量设备零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901590 | 测量设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $1.3K |
| 斯威士兰 | 1 | $959 |
| 加拿大 | 1 | $595 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $543 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geosig Ltd | 瑞士 | 2 | $3.1K | 测量仪器、测量设备零件 |
| LMS Consult GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.3K | 真空泵、其他诊断试剂 |
| WATERRA PUMPS LIMITED | 加拿大 | 1 | $595 | 水净化机械、测量设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geosig Ltd | 瑞士 | 1 | $543 | 测量设备零件、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 测量设备零件 | GEOSIG LTD | 瑞士 | $2.2K |
| 2024-08-21 | 测量设备零件 | Geosig Ltd | 斯威士兰 | $959 |
| 2023-08-24 | 其他泵和提升机 | LMS CONSULT GMBH & CO KG | 德国 | $1.3K |
| 2023-05-17 | 液体过滤机械 | WATERRA PUMPS LIMITED | 加拿大 | $595 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 测量设备零件 | GEOSIG LTD | 瑞士 | $543 |