KINH BAC PLASTICS TRADING & MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 棕榈/硬脂酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NHựA KINH BắC
1
进口笔数
0
出口笔数
$75.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301228925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN0T6CW |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Xá, Phường Trạm Lộ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHỰA KINH BẮC |
| 企业英文名称 | KINH BAC PLASTICS TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nghĩa Xá, Phường Trạm Lộ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84915986699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $75.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 1 | $75.1K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 其他橡塑机械 | ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-03-27 | 其他橡塑机械 | ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-03-27 | 其他木工机床 | ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-27 | 工业热交换器 | ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-27 | 其他橡塑机械 | ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $26.1K |
| 2023-03-27 | 橡塑模具 | ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-03-27 | 其他气泵 | ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-27 | 矿物混合机 | ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-03-27 | 其他乙烯聚合物 | ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-03-27 | 苯丙共聚物 | ZHANGJIAGANG CITY FARCREATIVE PLASTIC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.9K |