Alpha Biotech International Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 773 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế ALPHA BIOTECH

773
进口笔数
51
出口笔数
$53.32M
进口金额
$1.49M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
110
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.21M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $421.8K · 17 笔出口 $88.4K · 3 笔2023-11进口 $510.4K · 9 笔出口 $50.8K · 1 笔2023-12进口 $548.9K · 9 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-01进口 $672.8K · 15 笔出口 $110.3K · 2 笔2024-02进口 $351.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $940.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $979.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.16M · 19 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-06进口 $1.37M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.17M · 19 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-08进口 $1.32M · 19 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-09进口 $1.32M · 21 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-10进口 $2.54M · 31 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-11进口 $1.48M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.79M · 25 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-01进口 $1.32M · 12 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-02进口 $1.29M · 16 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-03进口 $1.70M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.24M · 25 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-05进口 $1.98M · 30 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-06进口 $1.98M · 24 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-07进口 $2.04M · 22 笔出口 $37.2K · 1 笔2025-08进口 $1.78M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $723.9K · 14 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-10进口 $1.42M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.40M · 42 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-12进口 $2.10M · 34 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-01进口 $1.76M · 21 笔出口 $65.7K · 4 笔2026-02进口 $697.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.19M · 32 笔出口 $125.3K · 5 笔2026-04进口 $5.21M · 47 笔出口 $631.2K · 6 笔2026-05进口 $2.86M · 37 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-06进口 $1.53M · 21 笔出口 $98.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $421.8K · 17 笔出口 $88.4K · 3 笔2023-11进口 $510.4K · 9 笔出口 $50.8K · 1 笔2023-12进口 $548.9K · 9 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-01进口 $672.8K · 15 笔出口 $110.3K · 2 笔2024-02进口 $351.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $940.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $979.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.16M · 19 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-06进口 $1.37M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.17M · 19 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-08进口 $1.32M · 19 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-09进口 $1.32M · 21 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-10进口 $2.54M · 31 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-11进口 $1.48M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.79M · 25 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-01进口 $1.32M · 12 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-02进口 $1.29M · 16 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-03进口 $1.70M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.24M · 25 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-05进口 $1.98M · 30 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-06进口 $1.98M · 24 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-07进口 $2.04M · 22 笔出口 $37.2K · 1 笔2025-08进口 $1.78M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $723.9K · 14 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-10进口 $1.42M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.40M · 42 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-12进口 $2.10M · 34 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-01进口 $1.76M · 21 笔出口 $65.7K · 4 笔2026-02进口 $697.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.19M · 32 笔出口 $125.3K · 5 笔2026-04进口 $5.21M · 47 笔出口 $631.2K · 6 笔2026-05进口 $2.86M · 37 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-06进口 $1.53M · 21 笔出口 $98.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317770470
企查查编码QVNQJMFV5T
成立日期2023-04-05
联系地址B8-9 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ALPHA BIOTECH
企业英文名称ALPHA BIOTECH INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址B8-9 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84989455101
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
292241氨基酸及酯类
283329其他硫酸盐
293627维生素C及衍生物
283630碳酸氢钠
292250含氧氨基化合物
170230葡萄糖浆
320300动植物着色料
292249其他氨基酸
283325硫酸铜

出口

HS 编码产品
283325硫酸铜
230990猫狗饲料
283630碳酸氢钠
293627维生素C及衍生物
293040蛋氨酸化合物
293399其他杂环化合物
292241氨基酸及酯类
292159其他芳香聚胺
292249其他氨基酸
040410乳清制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国688$48.36M
土耳其17$1.74M
中国台湾18$1.50M
印度15$550.1K
美国9$430.4K
韩国3$327.6K
智利4$174.8K
新加坡11$112.6K
希腊1$92.3K
马来西亚4$31.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨24$435.8K
越南23$388.0K
泰国1$46.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chenguang Biotech Group Co., Ltd.中国33$3.36M精油及浓缩物、动植物着色料
Zhejiang Rise-Start Import & Export Co., Ltd.中国22$3.18M氨基酸及酯类、猫狗饲料
H&T Corp.中国29$2.66M含氧氨基化合物、氨基酸及酯类
Zhejiang Hengdian Apeloa Imp. & Exp. Co., Ltd.中国36$2.60M其他杂环化合物、其他抗生素
Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国36$2.38M葡萄糖浆、其他糖混合物
Fortune Growth Trading Co., Ltd.中国20$1.94M氨基酸及酯类、含氧氨基化合物
Inner Mongolia Ihjuchem Industrial Co., Ltd.中国39$1.88M碳酸氢钠、碳酸钠
Lonford International Ltd.中国21$1.84M氨基酸及酯类、含氧氨基化合物
Foodchem Biotech Pte. Ltd.新加坡21$1.54M柠檬酸、葡萄糖浆
Shandong Lianmeng International Trade Co., Ltd.中国21$1.12M甘露醇、维生素C及衍生物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Impextraco (Thailand) Ltd.泰国6$826.4K蛋氨酸化合物、其他维生素
Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨43$647.3K小麦麸皮残渣、猫狗饲料
Rally Global Inc.越南2$20.6K乳清制品

近期贸易明细

进口(共 773)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29动植物着色料Chenguang Biotech Group Co., Ltd.中国$68.8K
2026-06-29氨基酸及酯类Aollen Biotech Co., Ltd.中国$148.5K
2026-06-29动植物着色料Chenguang Biotech Group Co., Ltd.中国$68.8K
2026-06-26其他杂环化合物Anhui Lance Biochemistry Technology Co., Ltd.中国$95.5K
2026-06-26碳酸氢钠WINGSTON INTERNATIONAL LIMITED中国$42.9K
2026-06-23其他硫酸盐Hunan Fortune Economics & Trade Co., Ltd.中国$22.1K
2026-06-22其他氨基酸AHB HK Ltd.中国$86.4K
2026-06-22乳清制品Dairy Powders Pte. Ltd.土耳其$88.1K
2026-06-17其他硫酸盐KIRNS CHEMICAL LIMITED中国$59.7K
2026-06-17动植物着色料Chenguang Biotech Group Co., Ltd.中国$68.8K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26蛋氨酸化合物Impextraco (Thailand) Ltd.—$98.0K
2026-05-04其他芳香聚胺Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$1.8K
2026-05-04碳酸氢钠Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$5.3K
2026-04-28蛋氨酸化合物Impextraco (Thailand) Ltd.—$118.0K
2026-04-28猫狗饲料Impextraco (Thailand) Ltd.—$23.3K
2026-04-21碳酸氢钠Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$5.5K
2026-04-20碳酸氢钠Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$752
2026-04-20其他芳香聚胺Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$1.8K
2026-04-20氨基酸及酯类Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$7.1K
2026-04-20氨基酸及酯类Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$14.2K

相关企业 · 同类产品

Alpha Biotech International Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →