Thien Auto Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIệN AUTO
15
进口笔数
0
出口笔数
$108.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317196908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6DWKR9 |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | 731 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIỆN AUTO |
| 企业英文名称 | THIEN AUTO TRADING SERVICE COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 731 Đỗ Xuân Hợp, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84848787479 |
| 邮箱 | thienautocaraccessories@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870829 | 车身零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $56.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $51.3K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $186 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKP Mobility Ltd. | 印度 | 9 | $56.3K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| PT Amico Era Bumiindo | 印度尼西亚 | 3 | $46.6K | 其他车辆零件、车身零件 |
| MKP Mobility Ltd. | 印度 | 2 | $4.8K | 过滤净化器零件、柴油机零件 |
| Compass Auto Japan | 日本 | 1 | $1.0K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Guangzhou Kachuang Auto-Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $186 | 车用照明信号装置、车辆照明信号零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他硫化橡胶制品 | MKP MOBILITY LTD | 印度尼西亚 | $771 |
| 2026-02-02 | 其他硫化橡胶制品 | MKP MOBILITY LTD | 印度尼西亚 | $347 |
| 2026-02-02 | 车用照明信号装置 | MKP MOBILITY LTD | 印度尼西亚 | $188 |
| 2026-02-02 | 车用照明信号装置 | MKP MOBILITY LTD | 印度尼西亚 | $180 |
| 2026-02-02 | 内燃机滤油器 | MKP MOBILITY LTD | 印度尼西亚 | $757 |
| 2026-02-02 | 滚珠轴承 | MKP MOBILITY LTD | 印度尼西亚 | $603 |
| 2026-02-02 | 其他硫化橡胶制品 | MKP MOBILITY LTD | 印度尼西亚 | $256 |
| 2026-02-02 | 非泡沫橡胶密封件 | MKP MOBILITY LTD | 印度尼西亚 | $870 |
| 2026-02-02 | 其他硫化橡胶制品 | MKP MOBILITY LTD | 印度尼西亚 | $773 |
| 2025-11-24 | 车用照明信号装置 | GUANGZHOU KACHUANG AUTO-PARTS CO., LTD | 中国 | $186 |