Indochina Creative Investment & Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN SáNG TạO ĐôNG DươNG
30
进口笔数
414
出口笔数
$101.6K
进口金额
$5.96M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
231
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106370297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76TFBXF |
| 成立日期 | 2013-11-21 |
| 联系地址 | Số 50 ngõ Giếng, Đông Các, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SÁNG TẠO ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA CREATIVE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 50 ngõ Giếng, Đông Các, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842462662630 |
| 邮箱 | info@viettimecraft.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $101.0K |
| 印度 | 5 | $355 |
| 韩国 | 1 | $150 |
| 日本 | 2 | $122 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 93 | $1.31M |
| 德国 | 26 | $748.3K |
| 意大利 | 11 | $437.2K |
| 法国 | 16 | $300.1K |
| 西班牙 | 20 | $296.2K |
| 韩国 | 14 | $291.2K |
| 新加坡 | 45 | $274.0K |
| 丹麦 | 10 | $214.6K |
| 越南 | 14 | $197.0K |
| 日本 | 6 | $184.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Z & X Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $72.1K | 1000伏以下灯座、非玻塑灯具零件 |
| Yiwu Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.4K | 陶瓷磨轮、扫帚刷子 |
| Sophie Allport Ltd. | 英国 | 1 | $2.5K | 未印刷标签、木制座椅 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Charming Printing Ltd. | 美国 | 1 | $315 | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Yimili Network Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $195 | 印刷标签、机器零件(非成圈) |
| Ralph Lauren | 中国 | 1 | $195 | 加工牛马皮革、皮革腰带 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $165 | 印刷标签、未印刷标签 |
| ACLP INC | 日本 | 2 | $122 | 塑料涂层织物、印刷标签 |
下游采购商(共 231)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 19 | $546.6K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Ortigia S.r.l. | 意大利 | 7 | $418.8K | 竹编篮筐、其他木制品 |
| Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | 17 | $286.2K | 其他木家具、木制座椅 |
| Hankook Wedgwood Marketing | 韩国 | 6 | $261.1K | 木制餐具 |
| Mister Merchandise GmbH | 德国 | 9 | $196.3K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| Adeo Services Sas | 法国 | 6 | $122.3K | 藤编篮筐、竹编篮筐 |
| MB Design | 新加坡 | 13 | $108.0K | 竹编篮筐、其他木制品 |
| Zolo International Trading A | 丹麦 | 6 | $107.2K | 藤编篮筐 |
| Groenovatie B.V. | 荷兰 | 6 | $73.7K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 11 | $62.7K | 木制座椅、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 未印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $31 |
| 2026-04-02 | 未印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $31 |
| 2026-03-12 | 塑料涂层织物 | ACLP INC | 日本 | $10 |
| 2026-03-12 | 塑料涂层织物 | ACLP INC | 日本 | $50 |
| 2026-03-12 | 未印刷标签 | ACLP INC | 日本 | $28 |
| 2026-02-06 | 固定刀片刀 | YIWU ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-06 | 固定刀片刀 | YIWU ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO.,LTD | 中国 | $660 |
| 2026-02-06 | 其他手工工具 | YIWU ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO.,LTD | 中国 | $510 |
| 2026-01-28 | 塑料涂层织物 | ACLP INC | 日本 | $35 |
| 2026-01-20 | 未印刷标签 | SOPHIE ALLPORT LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非贱金属仿首饰 | TROIS FENETRES | 法国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非贱金属仿首饰 | TROIS FENETRES | 法国 | $95 |
| 2026-04-28 | 非贱金属仿首饰 | TROIS FENETRES | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 非贱金属仿首饰 | TROIS FENETRES | 法国 | $57 |
| 2026-04-28 | 非贱金属仿首饰 | TROIS FENETRES | 法国 | $545 |
| 2026-04-28 | 非贱金属仿首饰 | TROIS FENETRES | 法国 | $57 |
| 2026-04-28 | 非贱金属仿首饰 | TROIS FENETRES | 法国 | $151 |
| 2026-04-28 | 非贱金属仿首饰 | TROIS FENETRES | 法国 | $624 |
| 2026-04-28 | 非贱金属仿首饰 | TROIS FENETRES | 法国 | $151 |
| 2026-04-28 | 非贱金属仿首饰 | TROIS FENETRES | 法国 | $648 |