Indochina Creative Investment & Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 藤编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN SáNG TạO ĐôNG DươNG

30
进口笔数
414
出口笔数
$101.6K
进口金额
$5.96M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
231
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $656.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.3K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 7 笔2024-02进口 $19 · 1 笔出口 $94.1K · 10 笔2024-03进口 $13.1K · 2 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-04进口 $17.8K · 3 笔出口 $373.4K · 16 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $156.5K · 17 笔2024-06进口 $23.8K · 2 笔出口 $160.2K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 8 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $114.4K · 7 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $223.4K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.1K · 11 笔2024-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $66.4K · 9 笔2024-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $132.6K · 11 笔2025-01进口 $195 · 2 笔出口 $231.8K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 8 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $20.8K · 7 笔2025-04进口 $195 · 1 笔出口 $241.4K · 14 笔2025-05进口 $55 · 1 笔出口 $97.5K · 8 笔2025-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $190.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 7 笔2025-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $88.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 11 笔2025-11进口 $84 · 1 笔出口 $82.9K · 8 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $188.2K · 11 笔2026-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $656.0K · 19 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $72.2K · 7 笔2026-03进口 $87 · 1 笔出口 $40.2K · 10 笔2026-04进口 $62 · 1 笔出口 $244.3K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.3K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 7 笔2024-02进口 $19 · 1 笔出口 $94.1K · 10 笔2024-03进口 $13.1K · 2 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-04进口 $17.8K · 3 笔出口 $373.4K · 16 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $156.5K · 17 笔2024-06进口 $23.8K · 2 笔出口 $160.2K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 8 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $114.4K · 7 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $223.4K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.1K · 11 笔2024-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $66.4K · 9 笔2024-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $132.6K · 11 笔2025-01进口 $195 · 2 笔出口 $231.8K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 8 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $20.8K · 7 笔2025-04进口 $195 · 1 笔出口 $241.4K · 14 笔2025-05进口 $55 · 1 笔出口 $97.5K · 8 笔2025-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $190.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 7 笔2025-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $88.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 11 笔2025-11进口 $84 · 1 笔出口 $82.9K · 8 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $188.2K · 11 笔2026-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $656.0K · 19 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $72.2K · 7 笔2026-03进口 $87 · 1 笔出口 $40.2K · 10 笔2026-04进口 $62 · 1 笔出口 $244.3K · 15 笔

工商档案

企业注册号0106370297
企查查编码QVN76TFBXF
成立日期2013-11-21
联系地址Số 50 ngõ Giếng, Đông Các, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SÁNG TẠO ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称INDOCHINA CREATIVE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 50 ngõ Giếng, Đông Các, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842462662630
邮箱info@viettimecraft.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536611000伏以下灯座
482110印刷标签
482190未印刷标签
960390扫帚刷子
590390塑料涂层织物
820559其他手工工具
821192固定刀片刀
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
460219植物纤维制品

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
460219植物纤维制品
960200雕刻材料及制品
442199其他木制品
711790非贱金属仿首饰
441990木制餐具
460290非植物编织品
140190编结用植物材料
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$101.0K
印度5$355
韩国1$150
日本2$122

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国93$1.31M
德国26$748.3K
意大利11$437.2K
法国16$300.1K
西班牙20$296.2K
韩国14$291.2K
新加坡45$274.0K
丹麦10$214.6K
越南14$197.0K
日本6$184.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Z & X Plastic Products Co., Ltd.中国9$72.1K1000伏以下灯座、非玻塑灯具零件
Yiwu Onetouch Business Service Co., Ltd.中国4$21.4K陶瓷磨轮、扫帚刷子
Sophie Allport Ltd.英国1$2.5K未印刷标签、木制座椅
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国1$2.2K其他塑料制品、软垫木座椅
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国1$1.9K其他塑料制品、非办公金属家具
Charming Printing Ltd.美国1$315印刷标签、自粘塑料片
Yimili Network Tech Co., Ltd.中国2$195印刷标签、机器零件(非成圈)
Ralph Lauren中国1$195加工牛马皮革、皮革腰带
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度3$165印刷标签、未印刷标签
ACLP INC日本2$122塑料涂层织物、印刷标签

下游采购商(共 231)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ross Procurement Inc.美国19$546.6K其他塑料制品、棉制毛巾织物
Ortigia S.r.l.意大利7$418.8K竹编篮筐、其他木制品
Skylum Home & Deco S.L.西班牙17$286.2K其他木家具、木制座椅
Hankook Wedgwood Marketing韩国6$261.1K木制餐具
Mister Merchandise GmbH德国9$196.3K植物纤维制品、藤编篮筐
Adeo Services Sas法国6$122.3K藤编篮筐、竹编篮筐
MB Design新加坡13$108.0K竹编篮筐、其他木制品
Zolo International Trading A丹麦6$107.2K藤编篮筐
Groenovatie B.V.荷兰6$73.7K竹编篮筐、藤编篮筐
KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国香港11$62.7K木制座椅、钢铁丝制品

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02未印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$31
2026-04-02未印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$31
2026-03-12塑料涂层织物ACLP INC日本$10
2026-03-12塑料涂层织物ACLP INC日本$50
2026-03-12未印刷标签ACLP INC日本$28
2026-02-06固定刀片刀YIWU ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO.,LTD中国$700
2026-02-06固定刀片刀YIWU ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO.,LTD中国$660
2026-02-06其他手工工具YIWU ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO.,LTD中国$510
2026-01-28塑料涂层织物ACLP INC日本$35
2026-01-20未印刷标签SOPHIE ALLPORT LTD中国$2.5K

出口(共 414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非贱金属仿首饰TROIS FENETRES法国$1.3K
2026-04-28非贱金属仿首饰TROIS FENETRES法国$95
2026-04-28非贱金属仿首饰TROIS FENETRES法国$1.2K
2026-04-28非贱金属仿首饰TROIS FENETRES法国$57
2026-04-28非贱金属仿首饰TROIS FENETRES法国$545
2026-04-28非贱金属仿首饰TROIS FENETRES法国$57
2026-04-28非贱金属仿首饰TROIS FENETRES法国$151
2026-04-28非贱金属仿首饰TROIS FENETRES法国$624
2026-04-28非贱金属仿首饰TROIS FENETRES法国$151
2026-04-28非贱金属仿首饰TROIS FENETRES法国$648

相关企业 · 同类产品

Indochina Creative Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →