DOCTOR BEAUTY CURE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOCTOR BEAUTY CURE
2
进口笔数
0
出口笔数
$82.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110299914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2G1FHR |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | Tầng 7, Toà nhà Viet Dragon, Lô A1/D21, KĐT mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOCTOR BEAUTY CURE |
| 企业英文名称 | DOCTOR BEAUTY CURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 Tòa nhà 25T1 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0974227983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $82.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T-Ject Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $82.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 其他护肤品 | T JECT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $118 |
| 2025-10-03 | 其他护肤品 | T JECT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2025-10-03 | 其他护肤品 | T JECT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-10-03 | 其他护肤品 | T JECT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-10-03 | 其他护肤品 | T JECT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $487 |
| 2025-10-03 | 其他护肤品 | T JECT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2025-10-03 | 其他护肤品 | T JECT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $691 |
| 2025-10-03 | 其他护肤品 | T JECT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-10-03 | 其他护肤品 | T JECT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $860 |
| 2025-10-03 | 其他护肤品 | T JECT COSMETIC CO LTD | 韩国 | $300 |